préchambre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Cơ khí, Cơ học) Buồng trước: Một khoang hoặc buồng nhỏ nằm ở phía trước của một thiết bị hoặc hệ thống cơ khí, thường có chức năng dẫn hướng, chuẩn bị hoặc là giai đoạn sơ bộ trước khi vào buồng chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La préchambre d'un moteur diesel est conçue pour améliorer la combustion. (Buồng trước của động cơ diesel được thiết kế để cải thiện quá trình đốt cháy.)
- Dans ce système, le mélange passe d'abord par la préchambre. (Trong hệ thống này, hỗn hợp đầu tiên đi qua buồng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "préchambre de combustion": buồng đốt sơ bộ, buồng đốt trước.
- La préchambre de combustion permet une inflammation plus efficace du carburant. (Buồng đốt trước cho phép đánh lửa nhiên liệu hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Chambre (n.f): buồng, phòng.
- La chambre principale du moteur. (Buồng chính của động cơ.)
Antichambre (n.f): phòng chờ, tiền sảnh (nghĩa kiến trúc, khác với nghĩa kỹ thuật của "préchambre").
- Les invités attendent dans l'antichambre. (Các vị khách đang chờ ở phòng chờ.)
Từ đồng nghĩa
- Chambre antérieure: buồng phía trước.
- Cylindre d'admission: xi-lanh nạp (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
- Từ "préchambre" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như cơ khí, động cơ đốt trong và hệ thống khí nén. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (cơ khí, cơ học) buồng trước