précipitation
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hấp tấp, sự vội vàng: Chỉ hành động hoặc thái độ thiếu suy nghĩ, làm quá nhanh chóng.
- (Hóa học) Sự kết tủa: Quá trình trong đó một chất rắn (chất kết tủa) tách ra khỏi dung dịch.
- (Số nhiều; Khí tượng học) Lượng mưa: Thường dùng ở dạng số nhiều "précipitations" để chỉ lượng nước rơi từ khí quyển (mưa, tuyết, mưa đá...).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sự hấp tấp):
- Agir avec précipitation est souvent source d'erreurs. (Hành động với sự hấp tấp thường là nguồn gốc của sai lầm.)
- Il a répondu avec trop de précipitation. (Anh ấy đã trả lời với quá nhiều sự vội vàng.)
Danh từ (hóa học, sự kết tủa):
- On observe la précipitation du sel dans la solution. (Người ta quan sát thấy sự kết tủa của muối trong dung dịch.)
- Cette réaction chimique provoque une précipitation. (Phản ứng hóa học này gây ra một sự kết tủa.)
Danh từ số nhiều (khí tượng, lượng mưa):
- Les précipitations ont été abondantes ce mois-ci. (Lượng mưa tháng này rất dồi dào.)
- La région reçoit des précipitations sous forme de neige en hiver. (Khu vực này nhận lượng mưa dưới dạng tuyết vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Précipitation atmosphérique": Lượng mưa khí quyển (thuật ngữ khí tượng chính xác).
- Les précipitations atmosphériques incluent la pluie, la neige et la grêle. (Lượng mưa khí quyển bao gồm mưa, tuyết và mưa đá.)
"Agir en toute précipitation": Hành động một cách hoàn toàn hấp tấp.
- Il a pris sa décision en toute précipitation. (Anh ta đã đưa ra quyết định một cách hoàn toàn hấp tấp.)
Biến thể và từ gần giống
Précipiter (động từ):
- Làm rơi xuống nhanh, lao xuống: L'avion se précipite vers le sol. (Máy bay lao nhanh xuống mặt đất.)
- Làm cho xảy ra nhanh hơn, thúc đẩy: Cet événement a précipité sa décision. (Sự kiện này đã thúc đẩy quyết định của anh ta.)
- (Hóa học) Kết tủa: Le réactif précipite le métal. (Thuốc thử làm kết tủa kim loại.)
Précipitamment (trạng từ): Một cách vội vàng, hấp tấp.
- Il est parti précipitamment. (Anh ấy đã rời đi một cách vội vàng.)
Précipité (tính từ): Vội vàng, hấp tấp.
- Un départ précipité. (Một sự ra đi vội vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la rapidité (hấp tấp): Hâte (sự vội vàng), Impétuosité (sự nông nổi), Empressement (sự sốt sắng, hối hả).
- Pour la chimie (kết tủa): Dépôt (sự lắng đọng), Sédimentation (sự lắng).
- Pour la météo (lượng mưa): Pluviométrie (lượng mưa), Eaux météoriques (nước khí tượng).
Các cụm từ liên quan
- Être pris de précipitation: Bị lôi cuốn bởi sự hấp tấp.
- Il était pris de précipitation et a tout oublié. (Anh ta bị sự hấp tấp lôi cuốn và đã quên hết mọi thứ.)
Thành ngữ liên quan
- "La précipitation est mauvaise conseillère": Sự hấp tấp là một người cố vấn tồi (tương đương với "Dục tốc bất đạt").
- N'oublie pas que la précipitation est mauvaise conseillère. (Đừng quên rằng sự hấp tấp là một người cố vấn tồi.)
danh từ giống cái
-
sự hấp tấp, sự vội vàng
-
Trop de précipitation nuithấp tấp quá có hại
-
-
(hóa học) sự kết tủa
-
(số nhiều; khí tượng) lượng mưa (thường précipitations atmosphériques)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "précipitation"