précoce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sớm, đến sớm, xảy ra sớm: Chỉ một sự việc, hiện tượng hoặc giai đoạn xuất hiện hoặc diễn ra trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến.
- Chín sớm: Dùng để chỉ trái cây hoặc hoa màu đạt đến trạng thái chín trước mùa vụ bình thường.
- Phát triển sớm: Dùng để chỉ một người (thường là trẻ em) có khả năng trí tuệ, thể chất hoặc tâm lý phát triển vượt trước so với lứa tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La floraison précoce des cerisiers est due au climat doux. (Sự nở hoa sớm của cây anh đào là do khí hậu ôn hòa.)
- Ce sont des fraises précoces. (Đây là những quả dâu tây chín sớm.)
- C'est un enfant précoce, il sait déjà lire à 4 ans. (Đó là một đứa trẻ phát triển sớm, cháu đã biết đọc từ năm 4 tuổi.)
- Nous avons eu un hiver précoce cette année. (Năm nay chúng tôi có một mùa đông đến sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maturité précoce": Sự trưởng thành sớm (về mặt tâm lý hoặc xã hội).
- Sa maturité précoce l'impressionne ses professeurs. (Sự trưởng thành sớm của cậu ấy gây ấn tượng với các giáo viên.)
"Décès précoce": Cái chết sớm, sự qua đời khi còn trẻ.
- Le monde de la musique a pleuré son décès précoce. (Thế giới âm nhạc thương tiếc sự qua đời sớm của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Précocement (phó từ): Một cách sớm sủa.
- Il a précocement montré des talents pour la peinture. (Cậu ấy đã sớm bộc lộ tài năng hội họa.)
Précocité (danh từ giống cái): Tính chất sớm, sự chín sớm, sự phát triển sớm.
- La précocité de son génie était évidente. (Sự phát triển sớm tài năng thiên tài của anh ấy là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Hâtif/Hâtive: Sớm, chín sớm (thường dùng cho thực vật, mùa vụ).
- Avancé(e): Tiến triển, tiến bộ (có thể dùng cho sự phát triển trí tuệ).
- Prématuré(e): Non, sớm, thiếu tháng (thường mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ điều gì đó xảy ra quá sớm một cách không mong muốn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- "Être précoce pour son âge": Phát triển sớm so với tuổi.
- Elle est très précoce pour son âge, elle parle déjà couramment deux langues. (Cô bé phát triển rất sớm so với tuổi, bé đã nói thông thạo hai thứ tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- "Une vieillesse précoce": Tuổi già đến sớm, sự lão hóa sớm.
- Les soucis lui ont donné une vieillesse précoce. (Những lo toan đã khiến ông già đi sớm.)
tính từ
- sớm, chín sớm, đến sớm, phát triển sớm
- Fruit précocequả chín sớm
- Hiver précocemùa đông đến sớm
- Intelligence précocethông minh phát triển sớm
- Enfant précoceđứa trẻ sớm phát triển
- Sénilité précocesự sớm già, sự già trước tuổi
- Mariage précocesự tảo hôn