précocement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sớm, trước thời hạn thông thường: Chỉ một hành động, sự kiện hoặc trạng thái xảy ra vào một thời điểm sớm hơn dự kiến hoặc so với mức trung bình. Từ này nhấn mạnh tính chất "sớm một cách bất thường" hoặc "trước thời gian chín muồi".
Ví dụ sử dụng
- (Hoa nở sớm.)
- (Được báo sớm.)
- (Đứa trẻ đã biết đọc sớm.)
- (Trái cây chín sớm năm nay do thời tiết nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học/ tâm lý học: Dùng để mô tả sự phát triển hoặc xuất hiện sớm của các đặc điểm, bệnh lý.
- Un diagnostic précocement posé. (Một chẩn đoán được đưa ra sớm.)
- Développer des capacités intellectuelles précocement. (Phát triển khả năng trí tuệ sớm.)
Trong nông nghiệp/ sinh học: Chỉ các giống cây trồng, hoa quả chín sớm hoặc hiện tượng thiên nhiên xảy ra sớm.
- Une variété de blé qui arrive à maturité précocement. (Một giống lúa mì chín sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Précoce (tính từ): Sớm, chín sớm, phát triển sớm.
- Un enfant précoce. (Một đứa trẻ phát triển sớm / thần đồng.)
- Une maturation précoce. (Sự chín muồi sớm.)
Précocité (danh từ): Tính chất sớm, sự chín sớm, sự phát triển sớm.
- La précocité des fleurs ce printemps. (Hoa nở sớm vào mùa xuân năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Tôt: Sớm (nghĩa chung, ít nhấn mạnh tính bất thường hơn "précocement").
- Avant l'heure: Trước giờ, sớm hơn thời gian quy định.
- Hâtivement: Vội vàng, sớm (thường hàm ý vội vã, thiếu chuẩn bị).
Từ trái nghĩa
- Tardivement: Muộn, trễ.
- Normalement: Một cách bình thường, đúng thời hạn.
phó từ
- sớm
- Fleur précocement éclosahoa nở sớm
- être précocement aviséđược báo sớm