précolombien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thời kỳ trước khi Cristoforo Colombo (Christopher Columbus) đến châu Mỹ: Từ này dùng để mô tả các nền văn hóa, xã hội, lịch sử, nghệ thuật hoặc sự vật tồn tại ở châu Mỹ trước năm 1492.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'art précolombien est très riche et diversifié. (Nghệ thuật thời kỳ tiền Colombo rất phong phú và đa dạng.)
- Les civilisations précolombiennes, comme les Aztèques et les Mayas, avaient des connaissances avancées. (Các nền văn minh tiền Colombo, như người Aztec và người Maya, có những kiến thức tiên tiến.)
- Cette poterie est un artefact précolombien. (Món đồ gốm này là một hiện vật từ thời kỳ tiền Colombo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"époque précolombienne": thời đại tiền Colombo, chỉ toàn bộ giai đoạn lịch sử châu Mỹ trước 1492.
- L'époque précolombienne couvre plusieurs millénaires. (Thời đại tiền Colombo bao trùm nhiều thiên niên kỷ.)
"Amérique précolombienne": châu Mỹ thời kỳ tiền Colombo.
- L'Amérique précolombienne n'était pas une terre vide. (Châu Mỹ thời kỳ tiền Colombo không phải là một vùng đất trống rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
Précolombienne (adj, dạng giống cái): Cùng nghĩa với "précolombien" nhưng dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
- une civilisation précolombienne (một nền văn minh tiền Colombo)
Postcolombien/ne (adj): hậu Colombo, thuộc về thời kỳ sau khi Columbus đến châu Mỹ.
- la période postcolombienne (thời kỳ hậu Colombo)
Từ đồng nghĩa
- Antérieur à la découverte de l'Amérique: có trước khi châu Mỹ được phát hiện (cách nói dài hơn, ít dùng hơn).
- Préhispanique (đặc biệt dùng cho khu vực Mỹ Latinh): tiền Tây Ban Nha, chỉ thời kỳ trước khi người Tây Ban Nha xâm chiếm.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử, khảo cổ học hoặc nhân chủng học để nói về lịch sử bản địa của châu Mỹ.
- Nó là một tính từ và phải phù hợp về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) với danh từ mà nó bổ nghĩa.
- un temple précolombien (một ngôi đền thời tiền Colombo - giống đực)
- des sociétés précolombiennes (các xã hội thời tiền Colombo - giống cái số nhiều)
tính từ
- trước Cri-xtốp Cô lông
- L'Amérique précolombiennechâu Mỹ trước Cri-xtốp Cô Lông