préconçue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của 'préconçu'):
- Định trước, tiên định: Chỉ một ý tưởng, quan điểm hoặc kế hoạch đã được hình thành từ trước, trước khi có đầy đủ thông tin hoặc trải nghiệm thực tế.
- Có sẵn, thành kiến: Thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ một ý kiến cứng nhắc, thiếu tính khách quan vì đã được xác lập từ trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une opinion préconçue sur ce sujet. (Anh ấy có một ý kiến định trước về chủ đề này.)
- Nous devons éviter les jugements préconçus. (Chúng ta phải tránh những phán xét có sẵn/định kiến.)
- Son approche n'est pas préconçue. (Cách tiếp cận của cô ấy không phải là định trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Idée préconçue": ý nghĩ định trước, thành kiến. Đây là một cụm danh từ phổ biến.
- Il faut combattre les idées préconçues. (Phải đấu tranh chống lại những định kiến.)
"Notion préconçue": quan niệm định trước.
- Il se débarrasse de toutes notions préconçues. (Anh ta loại bỏ mọi quan niệm định trước.)
Biến thể và từ gần giống
Préconçu (tính từ, giống đực): Định trước, tiên định.
- un plan préconçu (một kế hoạch định trước)
Préconception (danh từ, giống cái): Sự định trước, ý nghĩ định trước; thành kiến.
- agir sans préconception (hành động mà không có định kiến)
Từ đồng nghĩa
- Préétabli: được thiết lập từ trước.
- Préjugé: thành kiến (thường dùng như danh từ).
- A priori: (tính từ/trạng từ) tiên nghiệm, xuất phát từ lý luận hơn là kinh nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Objectif: khách quan.
- Improvisé: ứng biến, không chuẩn bị trước.
- Ouvrir d'esprit: cởi mở, không định kiến.
tính từ
- định trước, tiên định
- Commencer sans plan préconçubắt đầu không có kế hoạch định trước
- idée préconçueý tiên định, định kiến