précurseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người báo trước, người đi trước, người tiên phong: Chỉ một người hoặc một nhóm người có những ý tưởng, hành động hoặc tác phẩm mở đường, dự báo hoặc chuẩn bị cho một phong trào, một sự phát triển lớn hơn trong tương lai.
- Vật báo trước, điềm báo: Chỉ một hiện tượng, sự kiện hoặc dấu hiệu xuất hiện trước và báo hiệu cho một sự kiện khác, thường là quan trọng hơn.
Tính từ giống đực (có dạng giống cái là précurseur hoặc précurseure):
- Báo trước, đi trước, tiên phong: Dùng để mô tả một cái gì đó (ý tưởng, sự kiện, hiện tượng) đóng vai trò báo hiệu hoặc mở đường cho cái sẽ đến sau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Galilée est considéré comme un précurseur de la science moderne. (Galileo được coi là một người tiên phong của khoa học hiện đại.)
- Ces orages sont les précurseurs de la mousson. (Những cơn giông này là điềm báo trước của mùa mưa.)
Tính từ:
- Il a eu une douleur précurseure de la crise cardiaque. (Ông ấy đã có một cơn đau báo trước cơn đau tim.)
- Ses idées étaient précurseures de son temps. (Những ý tưởng của ông ấy đã đi trước thời đại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn chương hoặc phê bình nghệ thuật, précurseur thường được dùng để nói về các nghệ sĩ, nhà văn có phong cách hoặc tư tưởng mới lạ, ảnh hưởng đến các thế hệ sau.
- Ce peintre est un précurseur méconnu de l'impressionnisme. (Họa sĩ này là một người đi trước ít được biết đến của trường phái ấn tượng.)
Trong y học, triệu chứng précurseur (dấu hiệu báo trước) là một thuật ngữ quan trọng.
- Les nausées peuvent être un symptôme précurseur. (Buồn nôn có thể là một triệu chứng báo trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Précurseur (tính từ giống cái): Có hai dạng chấp nhận được: (bất biến) và .
- Précursorité (danh từ giống cái, hiếm gặp): Tính chất của người/vật đi trước, vai trò tiên phong.
- Annonciateur/trice (tính từ/danh từ): Người/vật báo hiệu, loan báo. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh việc thông báo hơn là mở đường).
- Pionnier/ière (danh từ): Người tiên phong, người khai phá. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh hành động khởi xướng thực tế).
Từ đồng nghĩa
- Devancier/ère (danh từ): người đi trước, tiền bối.
- Avant-coureur (tính từ/danh từ): đi trước, báo trước (thường dùng cho dấu hiệu, sự kiện).
- Promoteur/trice (danh từ): người khởi xướng, người đề xướng.
Các cụm từ liên quan
- Être le précurseur de...: Là người tiên phong của...
- Il est le précurseur de cette technique révolutionnaire. (Ông ấy là người tiên phong của kỹ thuật cách mạng này.)
- Signe précurseur: Dấu hiệu báo trước.
- Un mal de tête intense peut être un signe précurseur. (Một cơn đau đầu dữ dội có thể là một dấu hiệu báo trước.)
Thành ngữ liên quan
- Marcher sur les traces de ses précurseurs: Đi theo bước chân của những người đi trước.
- Le jeune scientifique marche sur les traces de ses précurseurs. (Nhà khoa học trẻ đi theo bước chân của những người đi trước của mình.)
tính từ giống đực
- báo trước
- Signe précurseurdấu hiệu báo trước
danh từ giống đực
- người báo trước
- Les précurseurs du romantismengười báo trước chủ nghĩa lãng mạn