prédicat

Học thuật
Thân thiện
prédicat

Le prédicat est ce qui est dit du sujet dans une phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Vị ngữ: Trong ngữ pháp, prédicatthành phần của câu cung cấp thông tin về chủ ngữ, thường mô tả hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans la phrase "Le chat dort", "dort" est le prédicat. (Trong câu "Con mèo ngủ", "ngủ" là vị ngữ.)
    • Le prédicat peut être un verbe ou un groupe verbal. (Vị ngữ có thểmột động từ hoặc một cụm động từ.)
    • Identifier le sujet et le prédicat est fondamental pour analyser une phrase. (Xác định chủ ngữ vị ngữcơ bản để phân tích một câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Prédicat nominal: Vị ngữ danh từ, thường đi sau động từ liên kết (như "être", "devenir") để xác định hoặc mô tả chủ ngữ.

    • Dans "Il est médecin", "médecin" est un prédicat nominal. (Trong câu "Anh ấybác sĩ", "bác sĩ" là một vị ngữ danh từ.)
  • Prédicat verbal: Vị ngữ động từ, diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.

    • "Étudie" dans "L'élève étudie" est un prédicat verbal. ("Học" trong câu "Học sinh học" là một vị ngữ động từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prédicatif, prédicative (tính từ): (thuộc về) vị ngữ, chức năng vị ngữ.

    • Une fonction prédicative. (Một chức năng vị ngữ.)
  • Prédication (danh từ giống cái): Sự vị ngữ hóa, hành động tạo thành vị ngữ.

    • La prédication est au cœur de la logique aristotélicienne. (Sự vị ngữ hóa là trung tâm của logic Aristotle.)
Từ đồng nghĩa
  • Attribut (danh từ giống đực): Thuộc ngữ, vị ngữ (đặc biệt trong cấu trúc với động từ "être").
    • "Heureux" dans "Il est heureux" est un attribut. ("Hạnh phúc" trong câu "Anh ấy hạnh phúc" là một thuộc ngữ/vị ngữ.) Lưu ý: "Attribut" thường hẹp hơn, chỉ phần bổ nghĩa cho chủ ngữ qua động từ liên kết.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Fonction prédicative: Chức năng vị ngữ.

    • Le verbe assume la fonction prédicative. (Động từ đảm nhận chức năng vị ngữ.)
  • Structure du prédicat: Cấu trúc của vị ngữ.

    • L'analyse de la structure du prédicat est complexe. (Việc phân tích cấu trúc vị ngữ rất phức tạp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ prédicat.

prédicat

Le prédicat est ce qui est dit du sujet dans une phrase.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) vị ngữ