prédicateur

Học thuật
Thân thiện
prédicateur

Un prédicateur parle devant une assemblée dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thuyết giáo: Người thường xuyên giảng đạo, đặc biệttrong các nhà thờ hoặc các buổi tụ họp tôn giáo, với mục đích truyền bá giáohoặc khuyên răn về đạo đức.
    • Nhà giảng thuyết: Người có tài hùng biện, chuyên thực hiện các bài giảng đạo mang tính chất thuyết phục truyền cảm hứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prédicateur a captivé l'assemblée avec son sermon. (Người thuyết giáo đã thu hút cả hội chúng với bài giảng đạo của mình.)
    • C'était un prédicateur célèbre au Moyen Âge. (Ông ấymột nhà giảng thuyết nổi tiếng thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prédicateur itinérant": nhà thuyết giáo đi truyền đạo, người giảng đạo lưu động.
    • Il voyageait à travers le pays en tant que prédicateur itinérant. (Ông ấy đi khắp đất nước với tư cáchmột nhà thuyết giáo lưu động.)
Biến thể từ gần giống
  • Prédication (danh từ giống cái): hành động thuyết giáo, việc giảng đạo.

    • La prédication est au cœur de son ministère. (Việc giảng đạotrọng tâm trong chức vụ của ông.)
  • Prédicatrice (danh từ giống cái): nữ giảng viên, nữ người thuyết giáo (dạng giống cái của "prédicateur").

    • Elle est une prédicatrice respectée dans sa communauté. ( ấymột nữ giảng viên được kính trọng trong cộng đồng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Orateur sacré: nhà hùng biện thánh, người giảng đạo (nhấn mạnh đến tài hùng biện).
  • Prêcheur: người giảng đạo, thường dùng với sắc thái thân mật hoặc không trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "prédicateur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prédicateur")

prédicateur

Un prédicateur parle devant une assemblée dans une église.

danh từ giống đực
  1. người thuyết giáo

Từ gần giống