producteur

Học thuật
Thân thiện
producteur

Le producteur discute du scénario avec le réalisateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người sản xuất: Người hoặc tổ chức tạo ra hàng hóa, sản phẩm từ nguyên liệu thô hoặc các thành phần khác.
    • (Điện ảnh) Nhà sản xuất phim: Người chịu trách nhiệm quảntài chính, tổ chức điều hành việc sản xuất một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc tác phẩm nghe nhìn.
  2. Tính từ:

    • Sản xuất: Dùng để mô tả người, tổ chức hoặc yếu tố liên quan đến hoạt động tạo ra sản phẩm, hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce fermier est un producteur de lait biologique. (Người nông dân nàymột nhà sản xuất sữa hữu cơ.)
    • Le producteur du film a trouvé les financements nécessaires. (Nhà sản xuất phim đã tìm được nguồn tài trợ cần thiết.)
  • Tính từ:

    • C'est une région productrice de vin renommée. (Đâymột vùng sản xuất rượu vang nổi tiếng.)
    • Les forces productrices de l'économie sont en croissance. (Các lực lượng sản xuất của nền kinh tế đang tăng trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Producteur délégué": Nhà sản xuất chính, người chịu trách nhiệm tổng thể về tài chính sản xuất của một dự án phim.

    • Le producteur délégué doit superviser l'ensemble du budget. (Nhà sản xuất chính phải giám sát toàn bộ ngân sách.)
  • "Producteur exécutif": Nhà sản xuất điều hành, thường chịu trách nhiệm về khía cạnh sáng tạo hằng ngày của dự án.

    • Le producteur exécutif travaille en étroite collaboration avec le réalisateur. (Nhà sản xuất điều hành làm việc chặt chẽ với đạo diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Productrice (danh từ giống cái): Nữ nhà sản xuất, người sản xuất nữ.

    • Elle est la productrice de cette série à succès. ( ấynữ nhà sản xuất của bộ phim truyền hình thành công này.)
  • Production (danh từ giống cái): Sự sản xuất, quá trình sản xuất, hoặc toàn bộ sản phẩm được tạo ra.

    • La production automobile a augmenté ce trimestre. (Sản lượng sản xuất ô đã tăng trong quý này.)
  • Produire (động từ): Sản xuất, tạo ra.

    • Cette usine produit des pièces détachées. (Nhà máy này sản xuất các linh kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant (danh từ): Nhà chế tạo, nhà sản xuất (thường dùng cho hàng công nghiệp).
  • Créateur (danh từ): Người sáng tạo, người tạo ra (nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo ban đầu).
  • Réalisateur (danh từ): Đạo diễn (trong điện ảnh, khác với vai trò sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "producteur" với tư cáchdanh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "produire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "producteur".

producteur

Le producteur discute du scénario avec le réalisateur.

tính từ
  1. sản xuất
    • Force productrice
      lực lượng sản xuất
    • Société productrice
      hội sản xuất phim (điện ảnh)
danh từ giống đực
  1. người sản xuất
  2. (điện ảnh) nhà sản xuất phim

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "producteur"

Từ có nhắc đến "producteur"