producteur

tính từ
  1. sản xuất
    • Force productrice
      lực lượng sản xuất
    • Société productrice
      hội sản xuất phim (điện ảnh)
danh từ giống đực
  1. người sản xuất
  2. (điện ảnh) nhà sản xuất phim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "producteur"

Từ có nhắc đến "producteur"

producteur
Le producteur discute du scénario avec le réalisateur.