prédisposition

Học thuật
Thân thiện
prédisposition

Une jeune fille montre une prédisposition naturelle pour le dessin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bẩm tính, thiên hướng: Một khuynh hướng tự nhiên, một năng khiếu hoặc một sự sẵn sàng bẩm sinh đối với một điều đó.
    • (Y học) Bẩm chất: Một tình trạng cơ thể bẩm sinh khiến một người dễ mắc một bệnh hoặc rối loạn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Avoir des prédispositions musicales. ( thiên hướng về âm nhạc.)
    • Il a une prédisposition naturelle pour les langues. (Anh ấy có một năng khiếu bẩm sinh về ngôn ngữ.)
    • La prédisposition génétique à certaines maladies est un sujet de recherche important. (Bẩm chất di truyền đối với một số bệnhmột chủ đề nghiên cứu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prédisposition héréditaire": Bẩm chất di truyền.

    • Les prédispositions héréditaires peuvent influencer la santé. (Các bẩm chất di truyền có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.)
  • "Prédisposition innée": Thiên hướng bẩm sinh.

    • Son talent artistique semble être une prédisposition innée. (Tài năng nghệ thuật của ấy dường nhưmột thiên hướng bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Prédisposer (động từ): Khiến ai đó dễ bị, tạo điều kiện thuận lợi cho.

    • Un régime déséquilibré peut prédisposer à des problèmes de santé. (Một chế độ ăn mất cân bằng có thể khiến người ta dễ mắc các vấn đề sức khỏe.)
  • Prédisposé, e (tính từ): thiên hướng, bẩm chất dễ mắc.

    • Un enfant prédisposé à l'asthme. (Một đứa trẻ bẩm chất dễ mắc bệnh hen suyễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aptitude: Năng khiếu, khả năng.
  • Inclination: Khuynh hướng, thiên hướng.
  • Tendance: Xu hướng.
  • Prédisposition morbide (y học): Bẩm chất bệnh tật.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir une prédisposition pour : thiên hướng/bẩm chất đối với.
    • Elle a une prédisposition pour les mathématiques. ( ấy thiên hướng về toán học.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prédisposition")

prédisposition

Une jeune fille montre une prédisposition naturelle pour le dessin.

danh từ giống cái
  1. bẩm tính, thiên hướng
    • Avoir des prédispositions musicales
      thiên hướng về âm nhạc
  2. (y học) bẩm chất
    • Prédispositon morbide
      bẩm chất dễ mắc bệnh