prédominance

Học thuật
Thân thiện
prédominance

La science a une prédominance dans la société moderne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trội hơn, ưu thế: Chỉ tình trạng một yếu tố, một đặc điểm, hoặc một nhóm nào đóvị trí nổi bật, quan trọng hoặc chiếm tỷ lệ lớn hơn hẳn so với những yếu tố khác trong một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La prédominance de la science dans la société moderne est évidente. (Ưu thế của khoa học trong xã hội hiện đạirõ ràng.)
    • On observe une prédominance des femmes dans cette profession. (Người ta quan sát thấy sự trội hơn của phụ nữ trong nghề nghiệp này.)
    • La prédominance de cette couleur dans le tableau attire le regard. (Sự trội hơn của màu sắc này trong bức tranh thu hút ánh nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la prédominance sur": ưu thế, sự trội hơn so với cái gì đó.

    • Cette théorie a longtemps eu la prédominance sur les autres. (Lý thuyết này đã ưu thế hơn hẳn so với cácthuyết khác trong một thời gian dài.)
  • "Affirmer sa prédominance": Khẳng định ưu thế của mình.

    • La nation cherche à affirmer sa prédominance économique dans la région. (Quốc gia đó tìm cách khẳng định ưu thế kinh tế của mình trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Prédominant, prédominante (tính từ): trội hơn, chiếm ưu thế.
    • Un goût prédominant de vanille. (Một vị vani trội hơn.)
  • Prédominer (động từ): chiếm ưu thế, trội hơn.
    • Les idées libérales prédominent dans ce débat. (Các ý tưởng tự do chiếm ưu thế trong cuộc tranh luận này.)
Từ đồng nghĩa
  • Supériorité: sự vượt trội, ưu thế.
  • Primauté: địa vị hàng đầu, sự ưu tiên.
  • Hégémonie: quyền bá chủ, thế lực chi phối (thường trong chính trị, quân sự).
Từ trái nghĩa
  • Infériorité: sự thua kém, kém cỏi.
  • Minorité: thiểu số, số ít.
prédominance

La science a une prédominance dans la société moderne.

danh từ giống cái
  1. sự trội hơn, ưu thế
    • Prédominance de la science
      ưu thế của khoa học