préemption
Học thuậtThân thiện
Le propriétaire voisin exerce son droit de préemption sur le terrain à vendre.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Quyền ưu tiên mua: Quyền pháp lý cho phép một cá nhân hoặc tổ chức được mua một tài sản trước những người khác, khi tài sản đó được chào bán. Đây thường là một đặc quyền được pháp luật quy định trong các trường hợp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La commune a exercé son droit de préemption sur ce terrain. (Xã đã thực hiện quyền ưu tiên mua của mình đối với mảnh đất này.)
- Le vendeur doit notifier son intention de vendre au bénéficiaire de la préemption. (Người bán phải thông báo ý định bán cho người thụ hưởng quyền ưu tiên mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit de préemption": Cụm từ pháp lý tiêu chuẩn để chỉ "quyền ưu tiên mua".
- Les locataires jouissent parfois d'un droit de préemption sur le logement qu'ils occupent. (Người thuê nhà đôi khi được hưởng quyền ưu tiên mua căn nhà mà họ đang ở.)
"Exercer sa préemption": Thực hiện, sử dụng quyền ưu tiên mua của mình.
- L'État a exercé sa préemption pour acquérir ce tableau historique. (Nhà nước đã thực hiện quyền ưu tiên mua để sở hữu bức tranh lịch sử này.)
Biến thể và từ gần giống
Préempter (Động từ): Thực hiện quyền ưu tiên mua, mua theo quyền ưu tiên.
- La mairie a décidé de préempter le bâtiment pour en faire une bibliothèque. (Tòa thị chính đã quyết định mua ưu tiên tòa nhà để biến nó thành thư viện.)
Préemptif, préemptive (Tính từ): (Có tính chất) ưu tiên, dành quyền ưu tiên.
- Une offre préemptive peut être faite avant la mise aux enchères. (Một đề nghị mua ưu tiên có thể được đưa ra trước khi đấu giá.)
Từ đồng nghĩa
- Droit d'achat prioritaire: Quyền mua ưu tiên (cách diễn đạt khác, ít mang tính kỹ thuật pháp lý hơn).
Các cụm từ liên quan
Avis de préemption: Thông báo về việc sử dụng quyền ưu tiên mua.
- Le notaire a envoyé un avis de préemption à toutes les parties concernées. (Công chứng viên đã gửi thông báo về việc sử dụng quyền ưu tiên mua đến tất cả các bên liên quan.)
Renoncer à la préemption: Từ bỏ quyền ưu tiên mua.
- Le fermier a renoncé à sa préemption sur la parcelle agricole. (Người nông dân đã từ bỏ quyền ưu tiên mua của mình đối với thửa đất nông nghiệp.)
Le propriétaire voisin exerce son droit de préemption sur le terrain à vendre.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) quyền ưu tiên mua