préexistant

Học thuật
Thân thiện
préexistant

Une idée préexistante peut influencer notre jugement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trước, tồn tại trước: Chỉ một cái gì đó đã có mặt, đã tồn tại từ trước một thời điểm hoặc một sự kiện cụ thể nào đó.
    • Có sẵn: Chỉ một ý tưởng, điều kiện hoặc trạng thái đã hiện hữu từ trước, không phải mới phát sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une condition préexistante peut affecter la couverture d'assurance. (Một tình trạng có sẵn từ trước có thể ảnh hưởng đến phạm vi bảo hiểm.)
    • Les lois préexistantes ont être révisées. (Các luật lệ từ trước đã phải được xem xét lại.)
    • Il a utilisé une idée préexistante pour développer sa théorie. (Anh ấy đã sử dụng một ý tưởng có sẵn để phát triểnthuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc tôn giáo: Dùng để nói về sự tồn tại của linh hồn, ý niệm hoặc thế giới trước khi sự sống vật chất.
    • La croyance en une âme préexistante. (Niềm tin vào một linh hồn tồn tại từ trước.)
  • Trong y học: Chỉ một bệnhhoặc tình trạng sức khỏe đã trước khi mua bảo hiểm hoặc trước một đợt bệnh mới.
    • Déclarer ses maladies préexistantes. (Khai báo các bệnh có sẵn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Préexistence (danh từ giống cái): Sự tồn tại trước, sự trước.
    • La préexistence de l'âme. (Sự tồn tại trước của linh hồn.)
  • Préexister (động từ): Tồn tại trước, trước.
    • Cette tradition préexiste à la fondation de la ville. (Truyền thống này trước khi thành phố được thành lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Antérieur: trước, đứng trước (về thời gian hoặc thứ tự).
  • Antécédent: trước, đi trước (thường dùng cho sự kiện, nguyên nhân).
Từ trái nghĩa
  • Postérieur: sau, xảy ra sau.
  • Nouveau: Mới.
  • Émergent: Mới nổi, mới phát sinh.
préexistant

Une idée préexistante peut influencer notre jugement.

tính từ
  1. (văn học) trước, có sẵn
    • Idée préexistante
      ý kiến có sẵn