préexistant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có trước, tồn tại trước: Chỉ một cái gì đó đã có mặt, đã tồn tại từ trước một thời điểm hoặc một sự kiện cụ thể nào đó.
- Có sẵn: Chỉ một ý tưởng, điều kiện hoặc trạng thái đã hiện hữu từ trước, không phải mới phát sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une condition préexistante peut affecter la couverture d'assurance. (Một tình trạng có sẵn từ trước có thể ảnh hưởng đến phạm vi bảo hiểm.)
- Les lois préexistantes ont dû être révisées. (Các luật lệ có từ trước đã phải được xem xét lại.)
- Il a utilisé une idée préexistante pour développer sa théorie. (Anh ấy đã sử dụng một ý tưởng có sẵn để phát triển lý thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc tôn giáo: Dùng để nói về sự tồn tại của linh hồn, ý niệm hoặc thế giới trước khi có sự sống vật chất.
- La croyance en une âme préexistante. (Niềm tin vào một linh hồn tồn tại từ trước.)
- Trong y học: Chỉ một bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe đã có trước khi mua bảo hiểm hoặc trước một đợt bệnh mới.
- Déclarer ses maladies préexistantes. (Khai báo các bệnh có sẵn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Préexistence (danh từ giống cái): Sự tồn tại trước, sự có trước.
- La préexistence de l'âme. (Sự tồn tại trước của linh hồn.)
- Préexister (động từ): Tồn tại trước, có trước.
- Cette tradition préexiste à la fondation de la ville. (Truyền thống này có trước khi thành phố được thành lập.)
Từ đồng nghĩa
- Antérieur: Có trước, đứng trước (về thời gian hoặc thứ tự).
- Antécédent: Có trước, đi trước (thường dùng cho sự kiện, nguyên nhân).
Từ trái nghĩa
- Postérieur: Có sau, xảy ra sau.
- Nouveau: Mới.
- Émergent: Mới nổi, mới phát sinh.
tính từ
- (văn học) có trước, có sẵn
- Idée préexistanteý kiến có sẵn