préfixation

Học thuật
Thân thiện
préfixation

Le linguiste explique le processus de préfixation sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Cách thêm tiền tố: Chỉ quá trình hoặc phương pháp hình thành từ mới bằng cách thêm một tiền tố (một hình vị) vào trước một từ gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La préfixation est un procédé de dérivation très productif en français. (Cách thêm tiền tốmột quy trình cấu tạo từ rất hiệu quả trong tiếng Pháp.)
    • "Re-" dans "refaire" est un exemple de préfixation. (Tiếp đầu ngữ "Re-" trong từ "refaire" là một ví dụ của cách thêm tiền tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La préfixation d'un verbe": việc thêm tiền tố vào một động từ.

    • La préfixation du verbe "lire" avec "re-" donne "relire". (Việc thêm tiền tố "re-" vào động từ "lire" tạo ra từ "relire".)
  • "Étudier la préfixation": nghiên cứu về cách thêm tiền tố.

    • Ce linguiste étudie la préfixation dans les langues romanes. (Nhà ngôn ngữ học này nghiên cứu cách thêm tiền tố trong các ngôn ngữ Rôman.)
Biến thể từ gần giống
  • Préfixe (danh từ giống đực): tiền tố, tiếp đầu ngữ.

    • "In-" est un préfixe négatif. ("In-" là một tiền tố mang nghĩa phủ định.)
  • Préfixer (động từ): thêm tiền tố vào.

    • On peut préfixer "mal-" à "heureux" pour former "malheureux". (Người ta có thể thêm tiền tố "mal-" vào "heureux" để tạo thành "malheureux".)
Từ đồng nghĩa
  • Dérivation par préfixe: cấu tạo từ bằng tiền tố.
  • Affixation (nghĩa rộng hơn): cách thêm phụ tố (bao gồm cả tiền tố hậu tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng thông thường cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

préfixation

Le linguiste explique le processus de préfixation sur un tableau blanc.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) cách thêm tiền tố