préfixe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Nom):
- Tiếp đầu ngữ: Một âm tiết hoặc một nhóm chữ cái được thêm vào đầu một từ gốc để tạo thành một từ mới có nghĩa khác.
- (Trong ngôn ngữ học) Một hình vị (đơn vị nhỏ nhất mang nghĩa) được ghép vào trước một từ hoặc một gốc từ.
Tính từ (Adjectif):
- (Từ cũ) Được ấn định, quy định, hoặc xác định trước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Re-" est un préfixe qui signifie "à nouveau". ("Re-" là một tiếp đầu ngữ có nghĩa là "một lần nữa".)
- Pour former le contraire de "possible", on ajoute le préfixe "im-". (Để tạo từ trái nghĩa với "possible", người ta thêm tiếp đầu ngữ "im-".)
- Les préfixes sont très utiles pour enrichir son vocabulaire. (Các tiếp đầu ngữ rất hữu ích để làm phong phú vốn từ vựng.)
Tính từ:
- Ils ont fixé une date préfixe pour la réunion. (Họ đã ấn định một ngày cố định trước cho cuộc họp.) (Cách dùng cổ)
- Le montant préfixe doit être payé à l'avance. (Số tiền được định trước phải được thanh toán trước.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Préfixer" (động từ): Gắn một tiếp đầu ngữ; (từ cũ) ấn định, quy định trước.
- On peut préfixer "in-" au mot "direct" pour obtenir "indirect". (Người ta có thể ghép tiếp đầu ngữ "in-" vào từ "direct" để có được "indirect".)
- "Préfixation" (danh từ): Sự thêm tiếp đầu ngữ; (ngôn ngữ học) phép cấu tạo từ bằng tiếp đầu ngữ.
Biến thể và từ gần giống
- Affixe (nom): Phụ tố (từ chung chỉ tiếp đầu ngữ, tiếp vị ngữ, trung tố...).
- Suffixe (nom): Tiếp vị ngữ (yếu tố được thêm vào cuối từ gốc).
- Radical/Racine (nom): Gốc từ, căn tố (phần cốt lõi mang nghĩa chính của từ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Élément prépositif (yếu tố đặt trước).
- Tính từ (cổ): Fixé d'avance (ấn định trước), déterminé à l'avance (xác định trước), convenu (đã thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "préfixe")
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) định trước
- Jour préfixengày định trước
- Somme préfixesố tiền định trước