préfixer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Định trước, ấn định trước: Hành động quyết định, xác lập hoặc thiết lập một cái gì đó (như một thời hạn, một điều kiện) từ trước.
    • (Ngôn ngữ học) Thêm tiền tố: Trong ngôn ngữ học, hành động gắn một tiền tố (một âm tiết hoặc một nhóm chữ cái có nghĩa) vào trước một từ gốc để tạo thành một từ mới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Định trước):
    • Le contrat préfixe la date de livraison. (Hợp đồng định trước ngày giao hàng.)
    • Les règles sont préfixées par le comité. (Các quy tắc được ấn định trước bởi ủy ban.)
  • Ngoại động từ (Ngôn ngữ học):
    • Pour former le mot "défaire", on préfixe "-" au verbe "faire". (Để tạo thành từ "défaire", người ta thêm tiền tố "-" vào động từ "faire".)
    • En français, on peut préfixer un mot pour en changer le sens. (Trong tiếng Pháp, người ta có thể thêm tiền tố vào một từ để thay đổi nghĩa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préfixer un prix": Ấn định/niêm yết trước một mức giá.
    • Le vendeur a préfixé le prix de la voiture. (Người bán đã ấn định trước giá của chiếc xe.)
  • "Préfixer une durée": Xác định trước một khoảng thời gian.
    • La durée de validité est préfixée à un an. (Thời hạn hiệu lực được xác định trướcmột năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Préfixe (danh từ giống đực): Tiền tố (trong ngôn ngữ học); phần đầu, số đầu (trong vùng điện thoại, quốc gia...).
    • Le préfixe "re-" signifie souvent la répétition. (Tiền tố "re-" thường có nghĩasự lặp lại.)
  • Préfixation (danh từ giống cái): Sự thêm tiền tố; sự ấn định trước.
  • Préfixé, préfixée (tính từ): Được ấn định trước; (từ) tiền tố.
    • Un montant préfixé. (Một số tiền được ấn định trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixer à l'avance / Déterminer à l'avance: Ấn định/Quyết định trước.
  • Établir: Thiết lập, quy định.
  • (Ngôn ngữ học) Ajouter un préfixe: Thêm một tiền tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "préfixer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "préfixer")

ngoại động từ
  1. định trước
    • Préfixer un délai
      định trước một thời hạn
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ học) thêm tiền tố