préformation

Học thuật
Thân thiện
préformation

L'embryon se développe selon la théorie de la préformation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyết tiền tạo: Trong sinh vật học, "préformation" là một học thuyết cổ cho rằng cơ thể sinh vật đã được hình thành đầy đủ, thu nhỏ trong tế bào sinh dục (trứng hoặc tinh trùng) chỉ cần phát triển về kích thước sau khi thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La préformation était une théorie importante aux XVIIe et XVIIIe siècles. (Thuyết tiền tạomột học thuyết quan trọng vào các thế kỷ 17 18.)
    • Les partisans de la préformation s'opposaient à ceux de l'épigenèse. (Những người ủng hộ thuyết tiền tạo đối lập với những người ủng hộ thuyết hậu tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "théorie de la préformation": học thuyết tiền tạo.
    • La théorie de la préformation a finalement été réfutée par les observations scientifiques. (Học thuyết tiền tạo cuối cùng đã bị bác bỏ bởi các quan sát khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Préformé (tính từ): được tạo thành trước, có sẵn.
    • Une structure préformée. (Một cấu trúc được tạo thành trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Théorie préformationniste: học thuyết tiền tạo (cách gọi khác của cùng một khái niệm).
Từ trái nghĩa
  • Épigenèse (danh từ giống cái): thuyết hậu tạo (học thuyết cho rằng cơ thể phát triển dần dần từ một tế bào chưa biệt hóa).
préformation

L'embryon se développe selon la théorie de la préformation.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) thuyết tiền tạo