préhellénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiền Hy Lạp: Chỉ những gì thuộc về thời kỳ hoặc nền văn hóa tồn tại trước thời kỳ Hy Lạp cổ điển, đặc biệt là trước khi nền văn minh Hy Lạp cổ đại hình thành rõ nét và thống trị khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les découvertes archéologiques révèlent une culture préhellénique complexe. (Các khám phá khảo cổ học tiết lộ một nền văn hóa tiền Hy Lạp phức tạp.)
- Cette divinité a des origines préhelléniques. (Vị thần này có nguồn gốc tiền Hy Lạp.)
- Les linguistes étudient les langues préhelléniques. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ tiền Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Période préhellénique": Thời kỳ tiền Hy Lạp.
- La période préhellénique en Crète est marquée par la civilisation minoenne. (Thời kỳ tiền Hy Lạp ở đảo Crete được đánh dấu bởi nền văn minh Minoan.)
"Peuples préhelléniques": Các tộc người tiền Hy Lạp.
- Les Pélasges sont souvent considérés comme des peuples préhelléniques. (Người Pelasgian thường được coi là các tộc người tiền Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Préhellène (tính từ/ danh từ): (Thuộc về) người tiền Hy Lạp. (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Préhistorique (tính từ): Tiền sử. (Có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn ở khu vực Hy Lạp).
Từ đồng nghĩa
- Antérieur à la Grèce classique: Có trước Hy Lạp cổ điển.
- Prégrec (tính từ): Tiền Hy Lạp. (Từ đồng nghĩa, ít được dùng trong văn phong học thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định.)
tính từ
- (sử học) tiền Hy Lạp
- Civilisation préhelléniquevăn minh tiền Hy Lạp