préhenseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Sinh vật học):
- Cầm nắm: Dùng để mô tả các cơ quan hoặc bộ phận của sinh vật có khả năng nắm, giữ hoặc bám vào vật thể khác.
- Danh từ giống đực (Từ cũ, nghĩa cũ):
- Bộ vẹt: Tên gọi cũ của một bộ chim (Psittaciformes), bao gồm các loài vẹt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La queue du singe est un organe préhenseur. (Đuôi của con khỉ là một cơ quan cầm nắm.)
- Certaines plantes ont des vrilles préhenseuses. (Một số loài thực vật có các tua cuốn có khả năng bám.)
Danh từ (cách dùng cổ):
- Dans les anciens livres de zoologie, on trouve le terme "préhenseur" pour désigner les perroquets. (Trong các sách động vật học cũ, người ta tìm thấy thuật ngữ "bộ vẹt" để chỉ các loài vẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ préhenseur chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt là sinh vật học và giải phẫu học, để mô tả chức năng của các bộ phận cơ thể.
- Khi dùng như danh từ để chỉ "bộ vẹt", đây là cách phân loại cổ. Trong phân loại học hiện đại, người ta dùng Psittaciformes hoặc perroquets (theo nghĩa rộng) thay thế.
Biến thể và từ gần giống
- Préhensile (tính từ): Có nghĩa tương tự và phổ biến hơn préhenseur, cùng chỉ "có khả năng cầm nắm".
- Une queue préhensile. (Một cái đuôi có khả năng cầm nắm.)
- Préhension (danh từ giống cái): Sự cầm nắm, khả năng nắm bắt.
- La préhension est une fonction importante de la main. (Sự cầm nắm là một chức năng quan trọng của bàn tay.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Agripant, saisissant (nghĩa bám, giữ).
- Danh từ (cổ): Psittacidés (tên khoa học của họ vẹt thực thụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với từ préhenseur do đây là một tính từ và danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ préhenseur.
tính từ
- (sinh vật học) cầm nắm
- Organes préhenseurscơ quan cầm nắm
danh từ giống đực
- (số nhiều; từ cũ, nghĩa cũ) bộ vẹt