préhistorique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thời kỳ tiền sử: Chỉ những gì tồn tại hoặc liên quan đến thời kỳ trước khi có lịch sử được ghi chép bằng văn tự.
- (Thân mật) Cũ kỹ, lỗi thời, cổ lỗ sĩ: Dùng một cách hài hước hoặc châm biếm để chỉ những thứ rất cũ, không còn phù hợp với thời đại.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc (thuộc thời tiền sử):
- Les peintures rupestres sont des œuvres préhistoriques. (Những bức tranh hang động là các tác phẩm thời tiền sử.)
- Cette découverte nous éclaire sur la faune préhistorique. (Khám phá này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ động vật thời tiền sử.)
Nghĩa bóng (cũ kỹ, lỗi thời):
- Son ordinateur est complètement préhistorique ! (Máy tính của anh ta cổ lỗ sĩ quá!)
- C'est une méthode de travail préhistorique. (Đó là một phương pháp làm việc lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'un autre âge / être préhistorique": Có nghĩa là rất cũ, thuộc về một thời đại đã qua.
- Ses idées sur le rôle des femmes sont préhistoriques. (Những quan điểm của ông ta về vai trò của phụ nữ thật là cổ lỗ.)
Dùng như danh từ giống đực (le préhistorique) để chỉ thời kỳ tiền sử nói chung.
- Le préhistorique est une période fascinante pour les archéologues. (Thời kỳ tiền sử là một giai đoạn hấp dẫn đối với các nhà khảo cổ học.)
Biến thể và từ liên quan
Préhistoire (danh từ giống cái): Thời kỳ tiền sử.
- La préhistoire s'achève avec l'invention de l'écriture. (Thời kỳ tiền sử kết thúc với sự phát minh ra chữ viết.)
Préhistorien (danh từ): Nhà nghiên cứu tiền sử.
- Un préhistorien étudie les vestiges des sociétés humaines anciennes. (Một nhà nghiên cứu tiền sử nghiên cứu các di tích của các xã hội loài người cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa gốc: Antédiluvien (trước hồng thủy, cũng dùng theo nghĩa bóng là rất cũ), primordial (nguyên thủy).
- Nghĩa bóng (thân mật): Désuet (cổ, không dùng nữa), dépassé (lỗi thời), archaïque (cổ xưa, cổ lỗ).
Cụm từ liên quan
Âge préhistorique: Thời đại tiền sử.
- L'âge préhistorique couvre une très longue période. (Thời đại tiền sử bao trùm một giai đoạn rất dài.)
Animal préhistorique: Động vật thời tiền sử.
- Le mammouth est un animal préhistorique emblématique. (Con voi ma-mút là một động vật tiêu biểu thời tiền sử.)
tính từ
- tiền sử
- Archéologie préhistoirquekhảo cổ học tiền sử
- Homme préhistoriquengười tiền sử
- (thân mật) cũ kỹ, cổ lỗ sĩ