préhistorique

Học thuật
Thân thiện
préhistorique

Un homme préhistorique peint sur les parois d'une grotte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời kỳ tiền sử: Chỉ những tồn tại hoặc liên quan đến thời kỳ trước khi lịch sử được ghi chép bằng văn tự.
    • (Thân mật) kỹ, lỗi thời, cổ lỗ : Dùng một cách hài hước hoặc châm biếm để chỉ những thứ rất , không còn phù hợp với thời đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc (thuộc thời tiền sử):

    • Les peintures rupestres sont des œuvres préhistoriques. (Những bức tranh hang độngcác tác phẩm thời tiền sử.)
    • Cette découverte nous éclaire sur la faune préhistorique. (Khám phá này giúp chúng ta hiểu hơn về hệ động vật thời tiền sử.)
  • Nghĩa bóng ( kỹ, lỗi thời):

    • Son ordinateur est complètement préhistorique ! (Máy tính của anh ta cổ lỗ quá!)
    • C'est une méthode de travail préhistorique. (Đómột phương pháp làm việc lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un autre âge / être préhistorique": Có nghĩarất , thuộc về một thời đại đã qua.

    • Ses idées sur le rôle des femmes sont préhistoriques. (Những quan điểm của ông ta về vai trò của phụ nữ thật là cổ lỗ.)
  • Dùng như danh từ giống đực (le préhistorique) để chỉ thời kỳ tiền sử nói chung.

    • Le préhistorique est une période fascinante pour les archéologues. (Thời kỳ tiền sửmột giai đoạn hấp dẫn đối với các nhà khảo cổ học.)
Biến thể từ liên quan
  • Préhistoire (danh từ giống cái): Thời kỳ tiền sử.

    • La préhistoire s'achève avec l'invention de l'écriture. (Thời kỳ tiền sử kết thúc với sự phát minh ra chữ viết.)
  • Préhistorien (danh từ): Nhà nghiên cứu tiền sử.

    • Un préhistorien étudie les vestiges des sociétés humaines anciennes. (Một nhà nghiên cứu tiền sử nghiên cứu các di tích của các xã hội loài người cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa gốc: Antédiluvien (trước hồng thủy, cũng dùng theo nghĩa bóngrất ), primordial (nguyên thủy).
  • Nghĩa bóng (thân mật): Désuet (cổ, không dùng nữa), dépassé (lỗi thời), archaïque (cổ xưa, cổ lỗ).
Cụm từ liên quan
  • Âge préhistorique: Thời đại tiền sử.

    • L'âge préhistorique couvre une très longue période. (Thời đại tiền sử bao trùm một giai đoạn rất dài.)
  • Animal préhistorique: Động vật thời tiền sử.

    • Le mammouth est un animal préhistorique emblématique. (Con voi ma-mútmột động vật tiêu biểu thời tiền sử.)
préhistorique

Un homme préhistorique peint sur les parois d'une grotte.

tính từ
  1. tiền sử
    • Archéologie préhistoirque
      khảo cổ học tiền sử
    • Homme préhistorique
      người tiền sử
  2. (thân mật) kỹ, cổ lỗ