préjudicier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Làm thiệt hại, làm tổn hại: Từ này diễn tả hành động gây ra sự thiệt hại, tổn thất hoặc ảnh hưởng xấu đến một người, một vật hoặc một quyền lợi nào đó. Đây là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Cette décision pourrait préjudicier à ses droits. (Quyết định này có thể làm tổn hại đến các quyền lợi của anh ta.)
- Une telle action préjudicie gravement à la réputation de l'entreprise. (Một hành động như vậy gây thiệt hại nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "préjudicier à quelque chose / à quelqu'un": Luôn đi kèm với giới từ "à" để chỉ đối tượng bị thiệt hại.
- La pollution préjudicie à l'environnement. (Ô nhiễm gây hại cho môi trường.)
- Sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, các bản án hoặc văn phong cổ điển để chỉ sự xâm phạm, gây hại đến quyền lợi hợp pháp.
Biến thể và từ gần giống
- Préjudice (danh từ): sự thiệt hại, tổn thất.
- subir un préjudice (chịu một thiệt hại)
- Préjudiciable (tính từ): có hại, gây thiệt hại.
- une mesure préjudiciable (một biện pháp có hại)
Từ đồng nghĩa
- Nuire à: gây hại cho.
- Porter préjudice à: gây thiệt hại cho.
- Léser: làm hại, gây thiệt (thường dùng trong pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Avantager: làm lợi cho.
- Profiter à: có lợi cho.
- Servir: phục vụ, có ích cho.
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm thiệt hại, làm tổn hại