prélever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trích, lấy (ra) một phần từ một tổng thể: Hành động lấy ra một phần nhỏ từ một lượng, một khối, hoặc một nguồn lớn hơn, thường để phân tích, sử dụng hoặc kiểm tra.
- Thu (một khoản tiền): Hành động thu một khoản tiền theo quy định, thường là từ một tổng số tiền lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le laboratoire doit prélever un échantillon d'eau pour analyse. (Phòng thí nghiệm phải lấy một mẫu nước để phân tích.)
- La banque prélève des frais sur mon compte chaque mois. (Ngân hàng trích phí từ tài khoản của tôi mỗi tháng.)
- Pour faire ce test, il faut prélever du sang. (Để làm xét nghiệm này, cần phải lấy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prélever un pourcentage": trích một tỷ lệ phần trăm.
- L'État prélève un pourcentage sur chaque vente. (Nhà nước trích một tỷ lệ phần trăm trên mỗi giao dịch bán hàng.)
"Prélever des échantillons": lấy các mẫu vật (để thử nghiệm, nghiên cứu).
- Les scientifiques prélèvent des échantillons de sol dans différentes régions. (Các nhà khoa học lấy các mẫu đất từ những vùng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Prélèvement (danh từ): sự trích lấy, khoản trích; vật được lấy ra (ví dụ: mẫu máu).
- Le prélèvement sanguin est indolore. (Việc lấy máu không đau.)
Préleveur (danh từ): người hoặc thiết bị lấy mẫu.
- Un préleveur automatique (Một thiết bị lấy mẫu tự động)
Từ đồng nghĩa
- Prélever (trong nghĩa "trích, lấy ra"):
- Extraire: chiết xuất, rút ra (thường dùng cho chất lỏng, thông tin).
- Prélever (trong nghĩa "thu"):
- Percevoir: thu (thuế, phí).
- Retenir: khấu trừ, giữ lại (một phần tiền).
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
(Từ "prélever" thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa khác biệt. Nó chủ yếu được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "prélever".)
ngoại động từ
- trích, lấy (ra)
- Prélever une sommetrích một món tiền
- Prélever du sang(y học) lấy máu
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thu
- Prélever un impôtthu thuế