préliminaire

Học thuật
Thân thiện
préliminaire

Les deux équipes discutent des préliminaires avant le match.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mở đầu, mào đầu: Diễn tả điều đó xảy ra hoặc được thực hiện trước, thường để chuẩn bị cho một sự kiện, hành động hoặc quá trình chính thức quan trọng hơn.
    • Sơ bộ: Diễn tả một giai đoạn, một kết quả hoặc một thỏa thuận ban đầu, chưa phảicuối cùng có thể thay đổi.
  2. Danh từ giống đực (số nhiều: les préliminaires):

    • Những điều thỏa thuận sơ bộ; những điều ước sơ bộ: Các hành động, cuộc thảo luận hoặc thỏa thuận ban đầu, tạo tiền đề cho một thỏa thuận chính thức hoặc một sự kiện quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une réunion préliminaire est prévue pour discuter de l'ordre du jour. (Một cuộc họp sơ bộ được dự kiến để thảo luận về chương trình nghị sự.)
    • Les résultats préliminaires des élections seront annoncés ce soir. (Các kết quả sơ bộ của cuộc bầu cử sẽ được công bố tối nay.)
    • Il a prononcé un discours préliminaire avant de présenter le conférencier principal. (Ông ấy đã có một bài phát biểu mở đầu trước khi giới thiệu diễn giả chính.)
  • Danh từ giống đực (số nhiều):

    • Les deux pays ont signé les préliminaires de paix. (Hai quốc gia đãkết những điều ước hòa bình sơ bộ.)
    • Les préliminaires des négociations ont été longs et difficiles. (Những cuộc thảo luận sơ bộ của các cuộc đàm phán đã dài khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phase préliminaire": giai đoạn sơ bộ, giai đoạn chuẩn bị.
    • Le projet en est encore à la phase préliminaire. (Dự án vẫn còn đanggiai đoạn sơ bộ.)
  • "Étude préliminaire": nghiên cứu khả thi, nghiên cứu sơ bộ.
    • Une étude préliminaire a été menée pour évaluer la faisabilité du projet. (Một nghiên cứu sơ bộ đã được tiến hành để đánh giá tính khả thi của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Préliminairement (trạng từ): một cách sơ bộ, ban đầu.
    • Le contrat a été préliminairement approuvé par le comité. (Hợp đồng đã được ủy ban phê duyệt một cách sơ bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Introductif (adj): tính chất giới thiệu, mở đầu.
  • Initial(e) (adj): ban đầu, lúc đầu.
  • Préparatoire (adj): để chuẩn bị, dự bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "préliminaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "préliminaire")

préliminaire

Les deux équipes discutent des préliminaires avant le match.

tính từ
  1. mở đầu, mào đầu
    • Discours préliminaire
      lời mào đầu
  2. sơ bộ
    • Convention préliminaire
      thỏa ước sơ bộ
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) điều thỏa thuận sơ bộ; điều ước sơ bộ
    • Les préliminaires de la paix
      điều ước hòa bình sơ bộ
    • Préliminaires de conciliation
      những điều thỏa thuận sơ bộ về hòa giải

Từ trái nghĩa

Từ chứa "préliminaire"