préliminairement

Học thuật
Thân thiện
préliminairement

L'équipe discute préliminairement du projet avant la réunion officielle.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sơ bộ, trước đã, trước: Diễn tả một hành động, nhận định hoặc kết luận được thực hiện trước, ở giai đoạn đầu, mang tính chất tạm thời chưa phảicuối cùng. thường dùng để giới thiệu hoặc chuẩn bị cho một điều đó sẽ được xem xét kỹ lưỡng hơn sau này.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nous avons examiné le projet préliminairement avant la réunion officielle. (Chúng tôi đã xem xét dự án một cách sơ bộ trước cuộc họp chính thức.)
    • Le juge a statué préliminairement sur la recevabilité de la plainte. (Thẩm phán đã phán quyết trước đã về tính khả nhận của đơn khiếu nại.)
    • Préliminairement, je dirais que l'idée est intéressante. (Trước đã, tôi xin nói rằng ý tưởng này rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong hành chính hoặc pháp: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức để chỉ một quyết định, một cuộc họp hoặc một nghiên cứugiai đoạn đầu, có thể thay đổi.
    • Une enquête a été ouverte préliminairement à toute procédure judiciaire. (Một cuộc điều tra đã được mở ra một cách sơ bộ trước mọi thủ tục tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Préliminaire (tính từ): sơ bộ, ban đầu.
    • des discussions préliminaires (những cuộc thảo luận sơ bộ)
  • Préliminaires (danh từ số nhiều): những việc làm đầu tiên, những bước chuẩn bị.
    • les préliminaires d'un accord (những bước chuẩn bị cho một thỏa thuận)
Từ đồng nghĩa
  • Initialement: ban đầu, lúc đầu.
  • Provisoirement: một cách tạm thời.
  • À titre préalable: với tư cáchviệc làm trước.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này được ghi nhậntừ hiếm, nghĩa ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa như "initialement" hoặc các cụm từ như "en première analyse" (trong phân tích đầu tiên), "dans un premier temps" (trong bước đầu tiên) để diễn đạt ý tương tự một cách tự nhiên hơn.
préliminairement

L'équipe discute préliminairement du projet avant la réunion officielle.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sơ bộ, trước đã, trước