prémédication

Học thuật
Thân thiện
prémédication

Une infirmière administre la prémédication au patient avant l'opération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự chuẩn bị thuốc trước phẫu thuật: "prémédication" chỉ việc sử dụng thuốc trước khi tiến hành một cuộc phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế, nhằm mục đích an thần, giảm lo âu, ngăn ngừa các phản ứng phụ hoặc tăng cường hiệu quả của thuốc gây mê chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La prémédication est administrée une heure avant l'opération. (Việc chuẩn bị thuốc trước phẫu thuật được thực hiện một giờ trước khi mổ.)
    • Le médecin a prescrit une prémédication pour calmer l'anxiété du patient. (Bác sĩ đãđơn thuốc chuẩn bị trước để làm dịu sự lo lắng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protocole de prémédication": phác đồ chuẩn bị thuốc trước phẫu thuật.
    • Le protocole de prémédication varie selon le type d'intervention. (Phác đồ chuẩn bị thuốc trước phẫu thuật thay đổi tùy theo loại thủ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Prémédiquer (động từ): cho dùng thuốc chuẩn bị trước.
    • Il est courant de prémédiquer les patients avant une anesthésie générale. (Việc cho bệnh nhân dùng thuốc chuẩn bị trước khi gây mê toàn thânphổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Préparation médicamenteuse préopératoire: sự chuẩn bị thuốc trước phẫu thuật.
  • Traitement pré-anesthésique: điều trị trước gây mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "prémédication")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến với từ "prémédication")

prémédication

Une infirmière administre la prémédication au patient avant l'opération.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chuẩn mẽ