prémenstruel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Trước kinh nguyệt: Mô tả những gì xảy ra hoặc liên quan đến giai đoạn ngay trước khi bắt đầu kỳ kinh nguyệt của một người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les douleurs prémenstruelles peuvent être intenses. (Những cơn đau trước kỳ kinh nguyệt có thể rất dữ dội.)
- Elle ressent une fatigue prémenstruelle chaque mois. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi trước kỳ kinh nguyệt mỗi tháng.)
- Ces symptômes sont typiquement prémenstruels. (Những triệu chứng này điển hình là trước kinh nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phase prémenstruelle": giai đoạn tiền kinh nguyệt.
- La phase prémenstruelle dure généralement quelques jours. (Giai đoạn tiền kinh nguyệt thường kéo dài vài ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Syndrome prémenstruel (SPM) (danh từ giống đực): Hội chứng tiền kinh nguyệt, tập hợp các triệu chứng thể chất và tâm lý xảy ra trước kỳ kinh.
- Le syndrome prémenstruel affecte de nombreuses femmes. (Hội chứng tiền kinh nguyệt ảnh hưởng đến nhiều phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Précédant les règles: xảy ra trước kỳ kinh. (Cụm từ mô tả)
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (y học) trước kinh nguyệt
- Syndrome prémenstruelhội chứng trước kinh nguyệt