prémilitaire

Học thuật
Thân thiện
prémilitaire

Un jeune homme suit une formation prémilitaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước quân dịch: Dùng để mô tả giai đoạn, hoạt động hoặc chương trình diễn ra trước khi một người chính thức thực hiện nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La formation prémilitaire est obligatoire dans certains pays. (Đào tạo trước quân dịchbắt buộcmột số quốc gia.)
    • Il a participé à un stage prémilitaire l'été dernier. (Anh ấy đã tham gia một khóa thực tập trước quân dịch vào mùa hè năm ngoái.)
    • Les exercices prémilitaires aident à préparer les jeunes au service national. (Các bài tập trước quân dịch giúp chuẩn bị cho thanh niên thực hiện nghĩa vụ quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enseignement prémilitaire": giáo dục/giảng dạy trước quân dịch, thườngmột phần của chương trình học trong nhà trường.

    • L'enseignement prémilitaire vise à inculquer la discipline. (Giáo dục trước quân dịch nhằm mục đích rèn luyện tính kỷ luật.)
  • "service prémilitaire": công tác/dịch vụ trước quân dịch, có thểmột chương trình tình nguyện hoặc bắt buộc.

    • Le service prémilitaire n'est plus en vigueur ici. (Công tác trước quân dịch không còn hiệu lựcđây nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Prémilitarisation (danh từ giống cái): Sự chuẩn bị hoặc tổ chức theo hướng trước quân dịch.
  • Prémilitariser (ngoại động từ): Tổ chức hoặc chuẩn bị theo hướng trước quân dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Préparatoire au service militaire: Chuẩn bị cho nghĩa vụ quân sự.
  • Antérieur au service militaire: Trước nghĩa vụ quân sự.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ thường đứng trước danh từ bổ nghĩa (ví dụ: , ).
  • một từ ghép, được tạo thành từ tiền tố "pré-" (trước) "militaire" (quân sự), vì vậy nghĩa của rất cụ thể chuyên biệt, chủ yếu liên quan đến bối cảnh quân đội nghĩa vụ công dân.
prémilitaire

Un jeune homme suit une formation prémilitaire.

tính từ
  1. trước quân dịch

Từ gần giống