prémolaire

Học thuật
Thân thiện
prémolaire

Une dentiste montre une prémolaire sur un modèle de dentition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Răng hàm nhỏ: Từ này chỉ một trong những chiếc răng nằm giữa răng nanh răng hàm lớn trong bộ răng vĩnh viễn của con người một số động vật có vú. Răng hàm nhỏ chức năng nghiền nhỏ thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le dentiste a dit que j'ai une carie sur une prémolaire. (Nha sĩ nói rằng tôi bị sâu một chiếc răng hàm nhỏ.)
    • Les humains adultes ont généralement huit prémolaires. (Người trưởng thành thường tám chiếc răng hàm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn như nha khoa, giải phẫu học hoặc động vật học. Trong hội thoại hàng ngày, người ta có thể dùng cách mô tả chung hơn như "une dent du fond" (một chiếc răngphía trong) thay vì dùng từ chính xác "prémolaire".
Biến thể từ gần giống
  • Molaire (danh từ giống cái): Răng hàm lớn, răng cối.
  • Dent (danh từ giống cái): Răng (từ chung).
  • Canine (danh từ giống cái): Răng nanh.
  • Incisive (danh từ giống cái): Răng cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Petite molaire: Răng hàm nhỏ (cách gọi mô tả, ít phổ biến hơn trong văn bản chuyên môn).
  • Bicuspide (danh từ giống cái/nam tính): Răng hai mấu (tên gọi khác dựa trên hình thái học, thường dùng trong giải phẫu).
prémolaire

Une dentiste montre une prémolaire sur un modèle de dentition.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) học răng hàm nhỏ