prénatal

Học thuật
Thân thiện
prénatal

Une femme enceinte assiste à un examen prénatal chez le médecin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước khi sinh, trước khi đẻ: Dùng để chỉ những xảy ra, tồn tại hoặc liên quan đến giai đoạn trước khi một đứa trẻ được sinh ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les soins prénatals sont essentiels pour la santé de la mère et du bébé. (Việc chăm sóc trước khi sinhthiết yếu cho sức khỏe của mẹ .)
    • Elle suit des cours prénatals à l'hôpital. ( ấy tham gia các lớp học tiền sảnbệnh viện.)
    • Une échographie est un examen prénatal courant. (Siêu âmmột xét nghiệm trước khi sinh phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Médecine prénatale": y học tiền sản, chuyên ngành y tế tập trung vào chăm sóc theo dõi thai kỳ.

    • La médecine prénatale a fait d'énormes progrès. (Y học tiền sản đã những tiến bộ to lớn.)
  • "Diagnostic prénatal": chẩn đoán trước sinh, các kỹ thuật dùng để kiểm tra sức khỏe phát hiện bất thường của thai nhi trước khi sinh.

    • Le diagnostic prénatal permet de dépister certaines maladies. (Chẩn đoán trước sinh cho phép phát hiện một số bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Prénatalité (danh từ giống cái): giai đoạn trước khi sinh, khái niệm về thời kỳ tiền sản.

    • La prénatalité est une période cruciale. (Giai đoạn tiền sảnmột thời kỳ quan trọng.)
  • Anténatal (tính từ): trước khi sinh (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn "prénatal").

    • Suivi anténatal. (Theo dõi tiền sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Anténatal: trước khi sinh.
  • Antépartum (thuật ngữ y khoa): trước khi sinh, trước lúc chuyển dạ.
Từ trái nghĩa
  • Postnatal: sau khi sinh.
    • Les consultations postnatales. (Các buổi khám sau sinh.)
prénatal

Une femme enceinte assiste à un examen prénatal chez le médecin.

tính từ
  1. trước khi đẻ
    • Allocations prénatales
      tiền trợ cấp trước khi đẻ

Từ gần giống