prénuptial

Học thuật
Thân thiện
prénuptial

Un couple se rend à un examen prénuptial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước khi kết hôn, trước hôn lễ: Dùng để mô tả những việc xảy ra hoặc được thực hiện trước thời điểm một cuộc hôn nhân diễn ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le contrat prénuptial a été signé par les deux futurs époux. (Hợp đồng trước hôn nhân đã được hai người sắp cướikết.)
    • Ils ont suivi une consultation prénuptiale avec un conseiller. (Họ đã tham gia một buổi tư vấn trước khi kết hôn với một chuyên gia tư vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Accord prénuptial: Thỏa thuận trước hôn nhân, thườnghợp đồng quy định về tài sản.
    • Signer un accord prénuptial est une décision importante. (Ký một thỏa thuận trước hôn nhânmột quyết định quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prénuptialité (danh từ giống cái): Tình trạng hoặc thời kỳ trước khi kết hôn.
    • La prénuptialité est une période de préparation. (Giai đoạn trước hôn nhânmột thời kỳ chuẩn bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Anténuptial (tính từ): Trước hôn nhân (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Avant le mariage (cụm từ): Trước khi kết hôn.
Từ trái nghĩa
  • Postnuptial (tính từ): Sau khi kết hôn.
    • Un désaccord postnuptial peut survenir. (Một bất đồng sau hôn nhân có thể xảy ra.)
prénuptial

Un couple se rend à un examen prénuptial.

tính từ
  1. trước khi cưới
    • Examen prénuptial
      sự khám sức khỏe trước khi cưới