préoccupation

Học thuật
Thân thiện
préoccupation

Une mère a de nombreuses préoccupations pour ses enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bận lòng, sự lo lắng; mối lo lắng: Trạng thái tinh thần bị chiếm đóng bởi một điều đó đáng lo ngại, hoặc chính điều gây ra sự lo lắng đó.
    • (Từ , nghĩa ) Thành kiến: Một quan điểm hoặc ý kiến đã được hình thành trước không dựa trêntrí hoặc kinh nghiệm thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa principale préoccupation est la santé de ses enfants. (Mối lo lắng chính của ấysức khỏe của các con.)
    • Il a exprimé ses préoccupations concernant l'avenir de l'entreprise. (Anh ấy đã bày tỏ những mối bận lòng của mình về tương lai của công ty.)
    • Juger sans préoccupation est un idéal de justice. (Phán xét không thành kiếnmộttưởng của công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une préoccupation constante": Có một mối lo lắng thường trực.

    • Les parents ont une préoccupation constante pour la sécurité de leurs enfants. (Các bậc cha mẹ có một mối lo lắng thường trực cho sự an toàn của con cái.)
  • "Être en proie à des préoccupations": Bị giày vò bởi những nỗi lo.

    • Depuis la nouvelle, elle est en proie à des préoccupations. (Kể từ khi tin mới, ấy bị giày vò bởi những nỗi lo.)
Biến thể từ gần giống
  • Préoccupant, préoccupante (tính từ): Đáng lo ngại, gây bận tâm.

    • La situation économique est préoccupante. (Tình hình kinh tế thật đáng lo ngại.)
  • Préoccuper (động từ): Làm cho ai đó lo lắng, bận tâm.

    • Cette nouvelle le préoccupe beaucoup. (Tin này làm anh ấy rất bận tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Souci: Mối lo, điều lo âu.
  • Inquiétude: Sự lo lắng, sự bất an.
  • Tracas: Nỗi phiền muộn, điều lo lắng lặt vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "préoccupation" trong tiếng Pháp. Tuy nhiên, động từ gốc "préoccuper" có thể kết hợp.) - Se préoccuper de (quelque chose/quelqu'un): Lo lắng về (điều /ai đó). - Il se préoccupe de l'opinion des autres. (Anh ấy lo lắng về ý kiến của người khác.)

Thành ngữ liên quan
  • N'avoir qu'une préoccupation: Chỉ có một mối bận tâm duy nhất.
    • En ce moment, je n'ai qu'une préoccupation : réussir mon examen. (Lúc này, tôi chỉ có một mối bận tâm duy nhất: thi đỗ.)
préoccupation

Une mère a de nombreuses préoccupations pour ses enfants.

danh từ giống cái
  1. sự bận lòng, sự lo lắng; mối lo lắng
    • Les préoccupations d'une mère
      những mối lo lắng của một người mẹ
  2. (từ , nghĩa ) thành kiến
    • Juger sans préoccupation
      phán đoán không thành kiến