préposition

Học thuật
Thân thiện
préposition

Une préposition relie un nom à un autre mot dans la phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giới từ: Một từ loại trong ngữ pháp, dùng để liên kết một từ, cụm từ hoặc mệnh đề với một phần khác trong câu, thường để chỉ mối quan hệ về vị trí, thời gian, cách thức, nguyên nhân, mục đích, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • "À", "de", "dans", "pour" et "avec" sont des prépositions. ("À", "de", "dans", "pour" "avec" là những giới từ.)
    • La préposition "chez" indique un lieu. (Giới từ "chez" chỉ một địa điểm.)
    • Il faut choisir la bonne préposition pour compléter cette phrase. (Cần phải chọn đúng giới từ để hoàn thành câu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préposition simple": Giới từ đơn, chỉ gồm một từ (ví dụ: à, de, en, sur).
  • "Locution prépositive": Cụm từ đóng vai trò như một giới từ, gồm nhiều từ (ví dụ: à côté de, près de, afin de).
    • côté de" est une locution prépositive qui signifie "bên cạnh". ("À côté de" là một cụm giới từ có nghĩa là "bên cạnh".)
Biến thể từ gần giống
  • Prépositionnel, prépositionnelle (tính từ): thuộc về giới từ.
    • Le groupe prépositionnel "dans la maison" est composé d'une préposition et d'un nom. (Cụm giới từ "dans la maison" được cấu tạo bởi một giới từ một danh từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đâymột thuật ngữ ngữ pháp chuyên biệt. Có thể dùng cách giải thích: mot de liaison (từ nối liên kết) hoặc mot-outil (từ công cụ) để mô tả chức năng tương tự, nhưng không hoàn toàn thay thế được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "préposition" là một danh từ chỉ từ loại, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "préposition".
préposition

Une préposition relie un nom à un autre mot dans la phrase.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) giới từ

Từ gần giống