proposition
/proposition/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đề nghị; lời đề nghị, điều đề xuất: Một ý kiến, kế hoạch hoặc đề án được đưa ra để xem xét, thảo luận hoặc chấp thuận.
- Sự đề cử: Hành động giới thiệu hoặc đề xuất ai đó cho một vị trí, chức vụ.
- (Ngôn ngữ học, Logic) Mệnh đề: Một phát biểu hoặc tuyên bố có thể được xác định là đúng hoặc sai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sa proposition de paix a été acceptée. (Đề nghị hòa bình của ông ấy đã được chấp nhận.)
- Il a fait une proposition commerciale intéressante. (Anh ấy đã đưa ra một đề xuất kinh doanh thú vị.)
- Être nommé à un poste sur la proposition de ses supérieurs. (Được cử vào một chức vị theo đề cử của cấp trên.)
- En logique, une proposition est une phrase déclarative. (Trong logic, một mệnh đề là một câu khẳng định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Proposition de loi": Dự luật (một dự thảo luật được trình ra nghị viện).
- Le député a présenté une proposition de loi sur l'environnement. (Nghị sĩ đã trình bày một dự luật về môi trường.)
"Proposition subordonnée": Mệnh đề phụ (trong ngữ pháp).
- Dans la phrase complexe, la proposition subordonnée dépend de la principale. (Trong câu phức, mệnh đề phụ phụ thuộc vào mệnh đề chính.)
"Être une proposition alléchante": Là một đề nghị hấp dẫn, quyến rũ.
- Ce contrat à l'étranger est une proposition alléchante. (Hợp đồng này ở nước ngoài là một đề nghị hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Proposer (động từ): Đề nghị, đề xuất.
- Je propose que nous partions plus tôt. (Tôi đề nghị chúng ta nên đi sớm hơn.)
Propositionnel, -elle (tính từ): (Thuộc về) mệnh đề, có tính chất đề xuất.
- Une logique propositionnelle. (Một logic mệnh đề.)
Từ đồng nghĩa
- Offre (n.f): Lời đề nghị, lời chào hàng.
- Suggestion (n.f): Gợi ý, đề xuất.
- Soumission (n.f): Sự trình bày, sự đệ trình (một đề án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "proposition".)
Thành ngữ liên quan
"Faire une proposition indécente": Đưa ra một đề nghị khiếm nhã/không đứng đắn (thường mang nghĩa tình dục hoặc phi đạo đức).
- Il a été licencié pour avoir fait une proposition indécente à une collègue. (Anh ta bị sa thải vì đưa ra một đề nghị khiếm nhã với một đồng nghiệp.)
"Se mettre en proposition de (+ infinitif)": (Cũ, ít dùng) Sẵn sàng, có ý định làm gì.
- Il se mit en proposition de partir. (Anh ta có ý định ra đi.)
danh từ giống cái
- sự đề nghị; lời đề nghị, điều đề xuất
- Proposition de paixđề nghị hòa bình
- sự đề cử
- Être nommé à un poste sur la proposition de ses supérieursđược cử vào một chức vị theo đề cử của cấp trên
- (ngôn ngữ học) lôgic mệnh đề
- Proposition indépendantemệnh đề độc lập