préretraite

Học thuật
Thân thiện
préretraite

Un homme profite de sa préretraite en jardinant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự về hưu non: "préretraite" là chế độ cho phép một người lao động nghỉ hưu trước tuổi nghỉ hưu chính thức theo quy định của pháp luật, thường đi kèm với một số điều kiện trợ cấp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a décidé de prendre une préretraite à 58 ans. (Ông ấy đã quyết định nghỉ hưu non ở tuổi 58.)
    • Le dispositif de préretraite permet de libérer des emplois pour les jeunes. (Chế độ về hưu non giúp giải phóng việc làm cho giới trẻ.)
    • Elle bénéficie d'une allocation de préretraite. ( ấy được hưởng trợ cấp về hưu non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partir en préretraite": nghỉ hưu non.

    • Après trente ans de service, il a pu partir en préretraite. (Sau ba mươi năm làm việc, ông ấy đã có thể nghỉ hưu non.)
  • "accord de préretraite": thỏa ước về hưu non.

    • La direction et les syndicats ont signé un accord de préretraite. (Ban lãnh đạo các công đoàn đãmột thỏa ước về hưu non.)
Biến thể từ gần giống
  • Préretraité, préretraitée (danh từ): người đã nghỉ hưu non.
    • Les préretraités touchent une pension spécifique. (Những người nghỉ hưu non nhận một khoản lương hưu đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Retraite anticipée: nghỉ hưu sớm (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Cessation anticipée d'activité: chấm dứt hoạt động nghề nghiệp sớm.
Từ trái nghĩa
  • Retraite à taux plein: nghỉ hưu với mức lương đầy đủ (khi đủ tuổi thời gian đóng góp).
  • Activité professionnelle: hoạt động nghề nghiệp.
préretraite

Un homme profite de sa préretraite en jardinant.

danh từ giống cái
  1. sự về hưu hon