préromantisme

Học thuật
Thân thiện
préromantisme

Un écrivain du préromantisme contemple un paysage sauvage au crépuscule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thời kỳ tiền lãng mạn: Chỉ một giai đoạn văn học tư tưởngchâu Âu, đặc biệt là ở Pháp, vào cuối thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19, báo trước chuẩn bị cho sự ra đời của phong trào Lãng mạn chính thức. Thời kỳ này thường được đặc trưng bởi sự quan tâm đến tình cảm, thiên nhiên, cái tôi cá nhân quá khứ, đặc biệtthời Trung cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le préromantisme se caractérise par un retour à la nature et à l'expression des sentiments. (Thời kỳ tiền lãng mạn được đặc trưng bởi sự trở về với thiên nhiên sự biểu đạt tình cảm.)
    • Les œuvres de Rousseau sont souvent associées au préromantisme. (Các tác phẩm của Rousseau thường được liên hệ với thời kỳ tiền lãng mạn.)
    • Le préromantisme a préparé le terrain pour l'éclosion du mouvement romantique. (Thời kỳ tiền lãng mạn đã chuẩn bị mảnh đất cho sự nở rộ của phong trào lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les thèmes du préromantisme": Các chủ đề của thời kỳ tiền lãng mạn.
    • La mélancolie et le sentiment de la nature sont des thèmes centraux du préromantisme. (Nỗi sầu muộn tình cảm với thiên nhiênnhững chủ đề trung tâm của thời kỳ tiền lãng mạn.)
  • "Un auteur préromantique": Một tác giả thuộc thời kỳ tiền lãng mạn.
    • Bernardin de Saint-Pierre est considéré comme un auteur préromantique. (Bernardin de Saint-Pierre được coi là một tác giả thuộc thời kỳ tiền lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Préromantique (tính từ): thuộc về thời kỳ tiền lãng mạn.
    • Une sensibilité préromantique. (Một sự nhạy cảm mang tính tiền lãng mạn.)
  • Romantisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa lãng mạn, phong trào lãng mạn.
    • Le romantisme a dominé la littérature française au XIXe siècle. (Chủ nghĩa lãng mạn đã thống trị văn học Phápthế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Avant-courrier du romantisme: Người đi trước/kẻ báo trước của chủ nghĩa lãng mạn (dùng để chỉ tác giả hoặc tác phẩm).
  • Prémices du romantisme: Những dấu hiệu đầu tiên/bước khởi đầu của chủ nghĩa lãng mạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.

préromantisme

Un écrivain du préromantisme contemple un paysage sauvage au crépuscule.

danh từ giống đực
  1. thời kỳ tiền lãng mạn