préséance

danh từ giống cái
  1. quyền ngồi trên (trước), quyền đứng trên (trước); ngôi thứ
    • Question de préséance
      vấn đề ngôi thứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

préséance
Une question de préséance se pose lors de la cérémonie officielle.