présélecteur

Học thuật
Thân thiện
présélecteur

Le mécanicien règle le présélecteur de la boîte de vitesses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ chuẩn phối tốc: Một thiết bị cơ khí, thường được tìm thấy trong hộp số, chức năng chuẩn bị hoặc sắp xếp trước để việc chuyển đổi giữa các tốc độ được dễ dàng êm ái hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le présélecteur de cette boîte de vitesses est très efficace. (Bộ chuẩn phối tốc của hộp số này rất hiệu quả.)
    • Le mécanicien doit vérifier le présélecteur. (Người thợ máy phải kiểm tra bộ chuẩn phối tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi mô tả cấu tạo nguyênhoạt động của hộp số bán tự động hoặc một số loại hộp số đặc biệt khác.
Biến thể từ gần giống
  • Présélection (danh từ giống cái): Sự chọn lọc trước, sự định trước. Đâydanh từ chỉ hành động hoặc quá trình, trong khi "présélecteur" chỉ thiết bị.
    • La présélection des rapports se fait par ce levier. (Việc chọn số trước được thực hiện bằng cần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thiết bị cụ thể này. Có thể mô tả là (một thiết bị chọn số trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
présélecteur

Le mécanicien règle le présélecteur de la boîte de vitesses.

danh từ giống đực
  1. (cơ khí, cơ học) bộ chuẩn phối tốc