présélection

danh từ giống cái
  1. sự chọn trước
  2. (quân sự) sự trắc nghiệm sơ bộ (quân sẽ tuyển)
  3. (cơ khí, cơ học) thao tác tiền phối tốc (ở hộp số)
présélection
Le comité effectue une présélection des candidats.