préserver

Học thuật
Thân thiện
préserver

On range les fruits dans le réfrigérateur pour les préserver.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bảo vệ, gìn giữ, phòng giữ: Hành động ngăn chặn một điều đó xấu xảy ra với một người, một vật hoặc một tình trạng, để giữ cho họ/ được an toàn, nguyên vẹn hoặc không bị hư hại.
    • Giữ cho khỏi: Hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi một mối nguy hiểm, rủi ro hoặc tác động tiêu cực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut préserver la paix. (Phải gìn giữ hòa bình.)
    • Cette crème préserve la peau du soleil. (Loại kem này bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.)
    • Nous devons préserver les forêts anciennes. (Chúng ta phải bảo tồn những khu rừng nguyên sinh.)
    • Elle a réussi à préserver son optimisme malgré les difficultés. ( ấy đã thành công trong việc giữ gìn sự lạc quan của mình bất chấp những khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préserver qqn/qch de qch": Bảo vệ ai đó/cái gì đó khỏi một điều đó.
    • Le pare-brise préserve les passagers du vent et de la pluie. (Kính chắn gió bảo vệ hành khách khỏi gió mưa.)
    • Il cherche à préserver ses enfants des influences négatives. (Anh ấy tìm cách bảo vệ con cái mình khỏi những ảnh hưởng tiêu cực.)
Biến thể từ liên quan
  • Préservation (danh từ giống cái): Sự bảo tồn, sự gìn giữ, sự bảo vệ.
    • La préservation de l'environnement est une priorité. (Việc bảo tồn môi trườngmột ưu tiên.)
  • Préservateur (tính từ): tính bảo vệ, bảo quản.
    • Un geste préservateur. (Một cử chỉ bảo vệ.)
  • Préservatif (danh từ giống đực): Bao cao su (với chức năng bảo vệ).
Từ đồng nghĩa
  • Protéger: Bảo vệ, che chở.
  • Conserver: Bảo quản, giữ gìn.
  • Sauvegarder: Bảo vệ, gìn giữ (thường dùng cho giá trị, di sản).
  • Défendre: Bảo vệ, phòng thủ.
Từ trái nghĩa
  • Abîmer: Làm hư hại.
  • Détruire: Phá hủy.
  • Négliger: Lơ là, không bảo vệ.
  • Exposer: Phơi bày, để cho đối mặt với nguy hiểm.
préserver

On range les fruits dans le réfrigérateur pour les préserver.

ngoại động từ
  1. phòng giữ; giữ cho khỏi
    • Préserver quelque chose de la moisissure
      giữ vật cho khỏi mốc
    • préserver quelqu'un des dangers
      giữ cho ai khỏi gặp nguy hiểm

Từ chứa "préserver"