présumable

Học thuật
Thân thiện
présumable

Il est présumable qu'il arrivera en retard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đoán phỏng, có thể suy đoán: Chỉ một điều đó có thể được giả định, phỏng đoán hoặc suy luận dựa trên những thông tin hoặc dấu hiệu sẵn có, nhưng chưa được xác nhận chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cause présumable de l'accident est une erreur humaine. (Nguyên nhân có thể đoán phỏng của vụ tai nạnlỗi của con người.)
    • Son absence est présumable étant donné la météo. (Sự vắng mặt của anh ấycó thể suy đoán được xét theo thời tiết.)
    • Le résultat présumable de ces négociations est un compromis. (Kết quả có thể đoán phỏng của các cuộc đàm phán nàymột sự thỏa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est présumable que...": Có thể đoán rằng..., Có thể suy đoán rằng... (Cụm này dùng để giới thiệu một giả định có cơ sở).
    • Il est présumable que le marché va se stabiliser. (Có thể đoán rằng thị trường sẽ ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Présumer (động từ): đoán phỏng, suy đoán.

    • On peut présumer de ses intentions. (Người ta có thể suy đoán về ý định của anh ta.)
  • Présomption (danh từ): sự đoán phỏng, sự suy đoán; sự tự phụ.

    • Agir sur de simples présomptions. (Hành động dựa trên những suy đoán đơn thuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Probable: có thể xảy ra, có lẽ.
  • Supposable: có thể giả định.
  • Conjecturable: có thể phỏng đoán.
Từ trái nghĩa
  • Certain: chắc chắn.
  • Improbable: khó có thể xảy ra.
  • Inconcevable: không thể tưởng tượng được, không thể xảy ra.
présumable

Il est présumable qu'il arrivera en retard.

tính từ
  1. (mềm) có thể đoán phỏng