présupposition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giả định trước: Hành động hoặc quá trình đưa ra một điều kiện, một sự kiện hoặc một niềm tin được coi là đúng và cần thiết để một tuyên bố, câu hỏi hoặc lập luận khác có ý nghĩa.
- Điều giả định trước: Bản thân điều kiện, sự kiện hoặc niềm tin được ngầm hiểu là đúng trước khi một tuyên bố được đưa ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La question "As-tu arrêté de fumer ?" contient la présupposition que tu fumais avant. (Câu hỏi "Anh đã bỏ thuốc chưa?" chứa đựng điều giả định trước rằng trước đây anh có hút thuốc.)
- Son argument repose sur une présupposition erronée. (Lập luận của anh ta dựa trên một sự giả định trước sai lầm.)
- Une présupposition absurde. (Một điều giả định trước vô lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học và triết học: "Présupposition" là một khái niệm quan trọng trong ngữ dụng học (pragmatique) và phân tích diễn ngôn, chỉ những thông tin được ngầm hiểu là đúng và được chia sẻ giữa người nói và người nghe, khác với "assertion" (sự khẳng định trực tiếp).
- Les présupposés d'un énoncé sont souvent stables face à la négation. (Những điều giả định trước của một phát ngôn thường không bị ảnh hưởng bởi phép phủ định.)
Biến thể và từ gần giống
Présupposé (danh từ giống đực): Điều được giả định trước, tiền đề. Thường dùng thay thế cho "présupposition" trong một số ngữ cảnh.
- Partir de présupposés communs. (Xuất phát từ những tiền đề chung.)
Présupposer (động từ): Giả định trước, hàm ý trước.
- Cette théorie présuppose l'existence de Dieu. (Lý thuyết này giả định trước sự tồn tại của Chúa.)
Từ đồng nghĩa
- Prémisse (danh từ giống cái): Tiền đề, giả thiết ban đầu (thường dùng trong logic học).
- Hypothèse de départ (cụm danh từ): Giả thuyết ban đầu.
- Postulat (danh từ giống đực): Tiên đề, điều được thừa nhận mà không cần chứng minh.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Être fondé sur une présupposition (động từ): Được xây dựng dựa trên một điều giả định trước.
- Toute son analyse est fondée sur une présupposition fragile. (Toàn bộ phân tích của anh ta được xây dựng dựa trên một điều giả định trước mong manh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "présupposition")
danh từ giống cái
- sự giả định trước
- điều giả định trước
- Une présupposition absurdemột điều giả định trước vô lý