prétérit

Học thuật
Thân thiện
prétérit

L'élève conjugue le verbe au prétérit dans son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thời qua khứ: Trong ngôn ngữ học, đặc biệt là khi học tiếng Anh, "prétérit" là thuật ngữ chỉ một thì của động từ, dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • En anglais, le prétérit est souvent formé en ajoutant '-ed' aux verbes réguliers. (Trong tiếng Anh, thì quá khứ đơn thường được hình thành bằng cách thêm '-ed' vào các động từ quy tắc.)
    • Il faut bien comprendre l'usage du prétérit pour parler du passé. (Cần phải hiểu cách sử dụng của thì quá khứ đơn để nói về quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au prétérit": Ở thì quá khứ đơn.
    • Ce verbe est irrégulier au prétérit. (Động từ này bất quy tắcthì quá khứ đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prétérit simple: Thì quá khứ đơn (cụm từ đầy đủ hơn).
  • Passé simple: Thì quá khứ đơn (cách gọi tương đương trong ngữ pháp tiếng Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Passé (trong ngữ cảnh ngữ pháp): Thì quá khứ.
  • Temps du passé: Thì quá khứ (cách nói chung).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "prétérit" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giảng dạy hoặc học tập ngữ pháp tiếng Anh tại các nước nói tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, thì này thường được gọi là "simple past" hoặc "past simple".
prétérit

L'élève conjugue le verbe au prétérit dans son cahier.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) thời qua khứ

Từ chứa "prétérit"