prétentieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) tự phụ, (một cách) kiêu kỳ: Diễn tả một hành động, thái độ hoặc lời nói thể hiện sự tự cao, tự đại hoặc kiêu căng một cách không cần thiết. Từ này nhấn mạnh cách thức của hành động.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu prétentieusement à toutes les questions. (Anh ta đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách tự phụ.)
- Elle a signé son livre très prétentieusement. (Cô ấy ký tặng sách của mình một cách rất kiêu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn phê bình: Thường dùng để chỉ trích một cách tinh tế thái độ hoặc phong cách của ai đó.
- Le critique a noté que l'auteur décrit ses personnages un peu prétentieusement. (Nhà phê bình nhận xét rằng tác giả miêu tả các nhân vật của mình hơi kiêu kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Prétentieux, prétentieuse (tính từ): tự phụ, kiêu kỳ.
- Un discours prétentieux (một bài diễn văn tự phụ).
Prétention (danh từ): sự tự phụ, sự kiêu kỳ; yêu sách.
- Ses prétentions sont exagérées. (Những yêu sách/ sự tự phụ của anh ta thật thái quá.)
Từ đồng nghĩa
- Arrogamment: (một cách) kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Hautainement: (một cách) cao ngạo, kiêu kỳ.
- Pompeusement: (một cách) khoa trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
- Humblement: (một cách) khiêm tốn.
- Simplement: (một cách) giản dị, đơn giản.
- Modestement: (một cách) nhún nhường, khiêm tốn.
phó từ
- (một cách) tự phụ; (một cách) kiêu kỳ