prévarication

Học thuật
Thân thiện
prévarication

Le fonctionnaire a été accusé de prévarication.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thực hiện sai trái chức vụ: Hành động của một người chức vụ, quyền hạn lợi dụng vị trí của mình để làm những việc trái với nhiệm vụ, trách nhiệm được giao, thường lợi ích cá nhân hoặc gây thiệt hại cho lợi ích chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le maire a été accusé de prévarication. (Thị trưởng đã bị buộc tội thực hiện sai trái chức vụ.)
    • La prévarication est un délit grave pour un fonctionnaire. (Việc thực hiện sai trái chức vụmột tội nghiêm trọng đối với một công chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être poursuivi pour prévarication": bị truy tố tội thực hiện sai trái chức vụ.

    • L'ancien ministre est poursuivi pour prévarication. (Cựu bộ trưởng bị truy tố tội thực hiện sai trái chức vụ.)
  • "acte de prévarication": hành vi thực hiện sai trái chức vụ.

    • Le juge a qualifié ces faits d'acte de prévarication. (Thẩm phán đã xác định những sự việc nàyhành vi thực hiện sai trái chức vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prévaricateur (danh từ giống đực) / Prévaricatrice (danh từ giống cái): người thực hiện sai trái chức vụ, kẻ biển thủ.

    • Les prévaricateurs doivent être sévèrement punis. (Những kẻ thực hiện sai trái chức vụ phải bị trừng phạt nghiêm khắc.)
  • Prévariquer (động từ): thực hiện sai trái chức vụ.

    • Il est interdit à tout magistrat de prévariquer. (Mọi thẩm phán đều bị cấm thực hiện sai trái chức vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Détournement de pouvoir: lạm quyền.
  • Malversation: biển thủ, tham nhũng.
  • Abus de fonction: lạm dụng chức vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "prévarication")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prévarication")

prévarication

Le fonctionnaire a été accusé de prévarication.

danh từ giống cái
  1. sự thực hiện sai trái chức vụ