praecocial
/pri:'kouʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sớm dưỡng: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một số loài chim mới nở đã phát triển tương đối hoàn thiện, có thể tự mổ thức ăn, đi lại và phần lớn tự lập ngay sau khi ra khỏi trứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ducks and chickens are praecocial birds. (Vịt và gà là những loài chim sớm dưỡng.)
- The praecocial chicks left the nest just hours after hatching. (Những chú chim non sớm dưỡng đã rời tổ chỉ vài giờ sau khi nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"praecocial development": sự phát triển sớm dưỡng.
- The praecocial development of the chick allows it to follow its mother immediately. (Sự phát triển sớm dưỡng của chim non cho phép nó đi theo mẹ ngay lập tức.)
"praecocial species": loài sớm dưỡng.
- Many ground-nesting birds are praecocial species. (Nhiều loài chim làm tổ trên mặt đất là loài sớm dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Precocial (adj): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "praecocial", cùng nghĩa.
- The term precocial is more commonly used in modern ornithology. (Thuật ngữ precocial được sử dụng phổ biến hơn trong ngành điểu học hiện đại.)
Altricial (adj): (Động vật học) Non yếu, muộn dưỡng. Trái nghĩa với "praecocial", chỉ những loài chim/sinh vật mới sinh ra còn yếu ớt, cần được chăm sóc lâu dài trong tổ.
- In contrast to praecocial birds, altricial birds like sparrows are born blind and helpless. (Trái ngược với chim sớm dưỡng, chim non yếu như chim sẻ sinh ra bị mù và bất lực.)
Từ đồng nghĩa
- Nidifugous (adj): (Động vật học) Rời tổ sớm. Thường dùng để mô tả chim non sớm dưỡng có thể rời tổ ngay sau khi nở.
- The praecocial chicks are also nidifugous. (Những chú chim non sớm dưỡng cũng là loài rời tổ sớm.)
Lưu ý về từ vựng
- "Praecocial" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong động vật học và điểu học. Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết "precocial" (không có chữ 'a') thường được ưa dùng hơn, nhưng cả hai đều chỉ cùng một khái niệm.
tính từ
- (động vật học) sớm dưỡng (nở ra là tự mổ thức ăn được ngay) (chim)