praepostor

/pri:'pɔstə/
Học thuật
Thân thiện
praepostor

A praepostor helps the teacher organize the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trưởng lớp, quản sinh: Một học sinh được giao trách nhiệm quản lý giám sát các học sinh khác, thường thấy trong hệ thống trường học nội trú truyền thống của Anh. Vai trò này tương tự như một trưởng lớp hoặc quản sinh, giúp duy trì kỷ luật trật tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The headmaster appointed John as a praepostor for the new academic year. (Hiệu trưởng đã bổ nhiệm John làm trưởng lớp cho năm học mới.)
    • The praepostors are responsible for ensuring the younger students follow the school rules. (Các quản sinh trách nhiệm đảm bảo các học sinh nhỏ tuổi hơn tuân theo nội quy nhà trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Senior Praepostor": Trưởng lớp cao cấp, thường một vị trí thẩm quyền trách nhiệm cao hơn trong nhóm các praepostor.
    • As a Senior Praepostor, his duties included reporting directly to the housemaster. (Với vai trò Trưởng lớp Cao cấp, nhiệm vụ của anh ấy bao gồm việc báo cáo trực tiếp với giáo viên chủ nhiệm ký túc xá.)
Biến thể từ gần giống
  • Prefect (n): Quản sinh, trưởng lớp. Đây từ phổ biến hiện đại hơn, có nghĩa gần như tương đương với "praepostor" trong các trường học Anh.
    • She was chosen to be a school prefect. ( ấy được chọn làm quản sinh của trường.)
  • Monitor (n): Lớp trưởng, người trực nhật. Thường dùng trong lớp học, với phạm vi trách nhiệm nhỏ hơn.
    • The monitor collects homework for the teacher. (Lớp trưởng thu bài tập về nhà cho giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Student leader: Lãnh đạo học sinh.
  • Head boy/Head girl: Nam trưởng trường/Nữ trưởng trường (thường vị trí cao nhất dành cho học sinh).
Lưu ý
  • Từ "praepostor" (đôi khi được viết "prepostor") một thuật ngữ cổ điển đặc thù, chủ yếu được sử dụng trong một số trường tư thục lâu đời truyền thống của Anh (như Eton College). Trong tiếng Anh hiện đại, từ "prefect" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều để chỉ cùng một vai trò này.
praepostor

A praepostor helps the teacher organize the classroom.

danh từ
  1. trường lớp (ở trường học Anh)