pragmatically

pragmatically

We must approach this problem pragmatically.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thực tế, dựa trên tình hình thực tế kết quả hơn lý thuyết hay lý tưởng.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta muốn xây dựng một xã hội dân chủ, nhưng chúng ta phải hành động một cách thực tế.)
  • ( ấy tiếp cận vấn đề một cách thực tế, tập trung vào những có thể làm ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to think pragmatically": suy nghĩ thực tế, không mơ mộng.

    • In business, you must think pragmatically to survive. (Trong kinh doanh, bạn phải suy nghĩ thực tế để tồn tại.)
  • "to decide pragmatically": quyết định dựa trên thực tế.

    • The committee decided pragmatically to cut costs first. (Ủy ban đã quyết định một cách thực tế cắt giảm chi phí trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pragmatic (tính từ): thực tế, thực dụng.

    • He is a pragmatic person who always looks for practical solutions. (Anh ấy người thực tế, luôn tìm kiếm giải pháp thực tiễn.)
  • Pragmatism (danh từ): chủ nghĩa thực dụng, triết thực tế.

    • Pragmatism is an important approach in modern politics. (Chủ nghĩa thực dụng một cách tiếp cận quan trọng trong chính trị hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Realistically: một cách thực tế.

    • Realistically, we cannot finish the project by Friday. (Một cách thực tế, chúng ta không thể hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
  • Practically: một cách thực tiễn.

    • We need to solve this problem practically. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách thực tiễn.)
Thành ngữ liên quan
  • Get down to brass tacks: bắt tay vào việc thực tế.

    • Let's stop talking and get down to brass tacks. (Hãy ngừng nói chuyện bắt tay vào việc thực tế.)
  • Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính.

    • Pragmatically, we should cut to the chase and discuss the budget. (Một cách thực tế, chúng ta nên đi thẳng vào vấn đề chính thảo luận về ngân sách.)