pragmatiste

Học thuật
Thân thiện
pragmatiste

Un pragmatiste choisit toujours la solution la plus efficace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa thực dụng: "pragmatiste" mô tả một quan điểm, lý thuyết hoặc phương pháp tiếp cận nhấn mạnh vào tính thực tiễn, hiệu quả kết quả cụ thể hơn là các nguyên tắcthuyết hay tư tưởng trừu tượng.
  2. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa thực dụng: "pragmatiste" chỉ một cá nhân ủng hộ áp dụng chủ nghĩa thực dụng trong tư duy hành động, luôn tìm kiếm giải pháp thiết thực hiệu quả nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son approche pragmatiste du problème a donné des résultats concrets. (Cách tiếp cận theo chủ nghĩa thực dụng của anh ấy đối với vấn đề đã mang lại những kết quả cụ thể.)
    • Une philosophie pragmatiste met l'accent sur l'expérience. (Một triếttheo chủ nghĩa thực dụng nhấn mạnh vào kinh nghiệm.)
  • Danh từ:

    • C'est un pragmatiste, il cherche toujours la solution la plus pratique. (Ông ấymột người theo chủ nghĩa thực dụng, ông luôn tìm kiếm giải pháp thiết thực nhất.)
    • Les pragmatistes préfèrent l'action aux longues discussions. (Những người theo chủ nghĩa thực dụng thích hành động hơn là những cuộc thảo luận dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pragmatiste" trong triết học thường được dùng để chỉ các nhà tư tưởng thuộc trường phái chủ nghĩa thực dụng (pragmatism), như Charles Sanders Peirce, William James, hay John Dewey.
    • La pensée de Dewey est résolument pragmatiste. (Tư tưởng của Dewey rõ ràngtheo chủ nghĩa thực dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pragmatisme (danh từ): chủ nghĩa thực dụng.

    • Le pragmatisme est une doctrine philosophique. (Chủ nghĩa thực dụngmột học thuyết triết học.)
  • Pragmatique (tính từ): thực dụng, thiết thực (nhấn mạnh vào khía cạnh thực tế, hiệu quả của một người hay một việc, đôi khi khác biệt tinh tế với "pragmatiste" mang tính học thuyết hơn).

    • Il a une solution très pragmatique. (Anh ấy có một giải pháp rất thực dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thực tiễn (pratique): thiên về hành động ứng dụng thực tế.
  • Thiết thực (réaliste): dựa trên thực tế khả năng thực hiện.
Từ trái nghĩa
  • tưởng chủ nghĩa (idéaliste): theo đuổi cáctưởng trừu tượng, hoàn hảo.
  • Giáo điều (dogmatique): bám chặt vào các nguyên tắcthuyết cứng nhắc.
pragmatiste

Un pragmatiste choisit toujours la solution la plus efficace.

tính từ
  1. thực dụng chủ nghĩa
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa thực dụng

Từ có nhắc đến "pragmatiste"