prairie schooner
Danh từ:
- Xe ngựa phủ bạt lớn dùng đi đường dài: "Prairie schooner" là một loại xe ngựa lớn, có bánh xe rộng và mui vải hình vòm, được những người tiên phong Mỹ sử dụng để vượt qua các đồng cỏ (prairie) vào thế kỷ 19. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng giống như một con tàu buồm (schooner) lướt trên biển cỏ.
The pioneers traveled westward in a prairie schooner, carrying all their belongings.
(Những người tiên phong đi về phía tây trên một chiếc xe ngựa phủ bạt lớn, chở theo tất cả đồ đạc của họ.)A prairie schooner was essential for families moving to the Oregon Territory.
(Một chiếc xe ngựa phủ bạt lớn là thiết yếu cho các gia đình di cư đến Lãnh thổ Oregon.)
- "Prairie schooner" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử để mô tả phương tiện di cư chính trong thời kỳ mở rộng lãnh thổ Hoa Kỳ.
- The prairie schooner was often called the "covered wagon" by settlers.(Xe ngựa phủ bạt lớn thường được những người định cư gọi là "xe ngựa có mui che".)
Covered wagon (n): xe ngựa có mui che – từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng để chỉ cùng loại xe này.
- The covered wagon was a symbol of the American frontier.(Xe ngựa có mui che là biểu tượng của vùng biên giới Mỹ.)
Conestoga wagon (n): xe ngựa Conestoga – một loại xe ngựa lớn hơn, nặng hơn, thường dùng để chở hàng hóa, khác với prairie schooner dùng cho người di cư.
- Covered wagon: xe ngựa có mui che (đồng nghĩa chính).
- Wagon train: đoàn xe ngựa (chỉ một nhóm xe di chuyển cùng nhau).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "prairie schooner".
- "Hit the trail": bắt đầu cuộc hành trình (thường dùng trong bối cảnh di cư bằng xe ngựa).
- The families hit the trail at dawn with their prairie schooners.(Các gia đình bắt đầu cuộc hành trình lúc bình minh với những chiếc xe ngựa phủ bạt lớn của họ.)